(Vị trí top_banner)
Hình minh họa appuntito
B1
aggettivo B1 Mô tả đối tượng/Tính chất

appuntito

/ap.punˈti.to/
có đầu nhọn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "appuntito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che termina con una punta sottile e acuminata.

Ý nghĩa của "appuntito" trong tiếng Việt

Có một điểm hoặc đầu nhọn; thon về một điểm nhọn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "appuntito"

  • "La matita è appuntita."

    "Cây bút chì được chuốt nhọn."

  • "La cima della montagna è appuntita."

    "Đỉnh núi có đầu nhọn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "appuntito"

Đồng nghĩa

aguzzo (nhọn hoắt)

Trái nghĩa

Cách dùng "appuntito" & Ghi chú

Cách dùng "appuntito" đúng ngữ cảnh

Từ "appuntito" thường được dùng để mô tả các vật thể có đầu nhọn như bút chì, dao, hoặc các cấu trúc tự nhiên như đỉnh núi. Cần phân biệt với "acuto", có nghĩa là sắc bén hoặc nhạy bén, cũng có thể dùng để chỉ góc nhọn.

Ngữ pháp & Chia từ "appuntito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo grattacielo è più appuntito di quello che abbiamo visto ieri."

    "Tòa nhà chọc trời này nhọn hơn tòa nhà chúng ta đã thấy hôm qua."

  • "La matita di Marco è meno appuntita della mia."

    "Cây bút chì của Marco không nhọn bằng của tôi."

  • "La guglia della chiesa è la struttura più appuntita della città."

    "Ngọn tháp của nhà thờ là kiến trúc nhọn nhất trong thành phố."