(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smussato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

smussato

/smusˈsa.to/
bị làm cùn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smussato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha perso la sua acutezza, non tagliente.

Ý nghĩa của "smussato" trong tiếng Việt

Trở nên kém sắc bén hoặc mãnh liệt hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "smussato"

  • "Il coltello è smussato, non riesce più a tagliare bene."

    "Con dao bị cùn rồi, không thể cắt tốt được nữa."

  • "Con il tempo, la sua passione si è smussata."

    "Theo thời gian, niềm đam mê của anh ấy đã giảm bớt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "smussato"

Đồng nghĩa

attenuato (giảm nhẹ) ottundere (làm cùn)

Trái nghĩa

Cách dùng "smussato" & Ghi chú

Cách dùng "smussato" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ vật gì đó bị mòn, cùn đi, hoặc nghĩa bóng chỉ sự suy giảm về sự sắc sảo, thông minh. Chú ý sự khác biệt với 'ottuso', thường mang nghĩa tiêu cực hơn về mặt trí tuệ.

Ngữ pháp & Chia từ "smussato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il coltello è smussato e non taglia bene."

    "Con dao bị cùn và không cắt tốt."

  • "Le matite con la punta smussata sono più sicure per i bambini."

    "Những chiếc bút chì có đầu cùn an toàn hơn cho trẻ em."

  • "Quel mobile antico ha gli angoli smussati dal tempo."

    "Chiếc tủ cổ đó có các góc bị mòn đi theo thời gian."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio coltello è smussato, devo affilarlo."

    "Con dao của tôi bị cùn rồi, tôi phải mài nó."

  • "La sua matita è smussata perché ha disegnato molto."

    "Bút chì của cô ấy bị cùn vì cô ấy đã vẽ rất nhiều."

  • "I nostri angoli del tavolo sono smussati per la sicurezza dei bambini."

    "Các góc bàn của chúng tôi được làm tròn để đảm bảo an toàn cho trẻ em."