(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aratro
B1
sostantivo B1 Nông nghiệp

aratro

/aˈratro/
cái cày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aratro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumento agricolo, trainato da animali o da un trattore, usato per solcare il terreno e prepararlo alla semina.

Ý nghĩa của "aratro" trong tiếng Việt

Một nông cụ lớn có một hoặc nhiều lưỡi dao gắn vào khung, được kéo bởi máy kéo hoặc động vật và được sử dụng để cày.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aratro"

  • "Il contadino ara il campo con l'aratro."

    "Người nông dân cày ruộng bằng cái cày."

  • "L'aratro moderno è trainato da un trattore."

    "Cái cày hiện đại được kéo bởi máy kéo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aratro"

Đồng nghĩa

vomere (lưỡi cày)

Cách dùng "aratro" & Ghi chú

Cách dùng "aratro" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'cái cày' trong tiếng Việt, dùng để xới đất. Cần phân biệt với các nông cụ khác như 'vang' (zappa) hay 'liềm' (falce).

Ngữ pháp & Chia từ "aratro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aratro
L'aratro è uno strumento agricolo.
(Cái cày là một công cụ nông nghiệp.)
Với mạo từ xác định gli aratri
Gli aratri moderni sono molto efficienti.
(Những cái cày hiện đại rất hiệu quả.)
Với mạo từ không xác định un aratro
Ho comprato un aratro nuovo.
(Tôi đã mua một cái cày mới.)