terreno
Định nghĩa & Giải nghĩa "terreno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che appartiene alla terra, al mondo materiale.
Ý nghĩa của "terreno" trong tiếng Việt
thuộc về trái đất hoặc thế giới này
Câu ví dụ tiếng Ý với "terreno"
-
"La vita terrena è piena di gioie e dolori."
"Cuộc sống trần thế đầy những niềm vui và nỗi đau."
-
"I beni terreni non sono eterni."
"Những của cải trần thế không phải là vĩnh cửu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "terreno"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "terreno" & Ghi chú
Cách dùng "terreno" đúng ngữ cảnh
Từ 'terreno' có nghĩa rộng hơn 'trần thế', bao gồm cả thuộc tính vật chất của trái đất. Cần phân biệt với 'mondano' (thuộc về lối sống thế tục) và 'materiale' (thuộc về vật chất, không tinh thần).
Ngữ pháp & Chia từ "terreno" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cibo terreno non mi soddisfa più."
"Đồ ăn vật chất không còn làm tôi thỏa mãn nữa."
-
"Le preoccupazioni terrene spesso ci distraggono dalla spiritualità."
"Những lo lắng trần tục thường làm chúng ta xao nhãng khỏi tâm linh."
-
"L'amore terreno è effimero, ma l'amore divino è eterno."
"Tình yêu trần tục là phù du, nhưng tình yêu thiêng liêng là vĩnh cửu."
-
"La questione terrena lo preoccupava più di ogni altra cosa."
"Vấn đề trần tục làm anh ta lo lắng hơn bất cứ điều gì khác."
-
"I piaceri terreni sono effimeri."
"Những thú vui trần tục thì phù du."
-
"Ha abbandonato ogni ambizione terrena per dedicarsi alla vita spirituale."
"Anh ấy đã từ bỏ mọi tham vọng trần tục để посвятить mình cho đời sống tinh thần."
-
"Questo vino è più terreno di quello che ho bevuto ieri, si sente il sapore della terra."
"Loại rượu này đậm chất đất hơn loại tôi uống hôm qua, có thể cảm nhận được hương vị của đất."
-
"La speculazione edilizia ha reso il costo dei terreni più terreno e meno legato al loro valore agricolo."
"Sự đầu cơ bất động sản đã làm cho chi phí đất đai trở nên thực tế hơn và ít liên quan đến giá trị nông nghiệp của chúng."
-
"Il terreno più terreno che abbia mai visto era così arido da non poterci coltivare nulla."
"Mảnh đất cằn cỗi nhất mà tôi từng thấy khô cằn đến mức không thể trồng trọt được gì."
-
"Il mio istinto terreno mi dice di non fidarmi di lui."
"Bản năng trần tục của tôi mách bảo rằng tôi không nên tin anh ta."
-
"La sua ambizione terrena lo ha portato a trascurare la sua famiglia."
"Tham vọng trần tục của anh ấy đã khiến anh ấy bỏ bê gia đình."
-
"I nostri piaceri terreni sono effimeri, ma quelli spirituali durano per sempre."
"Những thú vui trần tục của chúng ta là phù du, nhưng những thú vui tinh thần kéo dài mãi mãi."