(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arbitrario
B2
aggettivo B2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Thống kê

arbitrario

/arbitˈrarjo/
tùy tiện
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arbitrario"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dipende dalla volontà o dal capriccio di una persona, non da leggi o da criteri oggettivi.

Ý nghĩa của "arbitrario" trong tiếng Việt

Dựa trên sự lựa chọn ngẫu nhiên hoặc ý thích cá nhân, hơn là bất kỳ lý do hoặc hệ thống nào.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arbitrario"

  • "La decisione è stata del tutto arbitraria."

    "Quyết định này hoàn toàn tùy tiện."

  • "Non puoi prendere decisioni arbitrarie senza consultare gli altri."

    "Bạn không thể đưa ra những quyết định tùy tiện mà không hỏi ý kiến người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbitrario"

Đồng nghĩa

discrezionale (có tính tùy ý) capriccioso (đỏng đảnh, thất thường)

Trái nghĩa

Cách dùng "arbitrario" & Ghi chú

Cách dùng "arbitrario" đúng ngữ cảnh

Từ 'arbitrario' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự 'tùy tiện' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự thiếu căn cứ, không tuân theo quy tắc hay hệ thống nào. Cần phân biệt sắc thái với 'casuale' (ngẫu nhiên) vì 'arbitrario' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thể hiện sự áp đặt hoặc lạm quyền.

Ngữ pháp & Chia từ "arbitrario" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "La decisione del capo è stata arbitraria e ingiusta."

    "Quyết định của người đứng đầu là tùy tiện và bất công."

  • "Questi sono poteri arbitrari che nessuno dovrebbe avere."

    "Đây là những quyền lực tùy tiện mà không ai nên có."

  • "Un aumento arbitrario dei prezzi ha causato proteste."

    "Việc tăng giá tùy tiện đã gây ra các cuộc biểu tình."