(Vị trí top_banner)
Hình minh họa oggettivo
B1
aggettivo B1 Báo chí

oggettivo

/od.dʒetˈti.vo/
báo chí khách quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oggettivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si basa sui fatti e sulla realtà, indipendente da opinioni o sentimenti personali.

Ý nghĩa của "oggettivo" trong tiếng Việt

Dựa trên sự thật hơn là cảm xúc hoặc ý kiến; không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "oggettivo"

  • "Un giornalista deve essere oggettivo nel riportare le notizie."

    "Một nhà báo phải khách quan trong việc đưa tin."

  • "La giuria ha espresso un giudizio oggettivo sulla performance."

    "Ban giám khảo đã đưa ra một đánh giá khách quan về màn trình diễn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oggettivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "oggettivo" & Ghi chú

Cách dùng "oggettivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'oggettivo' trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với 'khách quan' trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để mô tả những thông tin, sự kiện, hoặc đánh giá dựa trên bằng chứng và sự thật, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân. Lưu ý sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "oggettivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'analisi dei dati ha fornito un risultato oggettivo."

    "Việc phân tích dữ liệu đã đưa ra một kết quả khách quan."

  • "Le valutazioni oggettive sono essenziali per prendere decisioni informate."

    "Những đánh giá khách quan là cần thiết để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "È difficile mantenere un punto di vista oggettivo quando si è coinvolti emotivamente."

    "Thật khó để duy trì một quan điểm khách quan khi bị liên lụy về mặt cảm xúc."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'obiettivo quello di raggiungere la neutralità carbonica entro il 2050, ma richiede un'analisi oggettiva della situazione attuale."

    "Việc đạt được mức trung hòa carbon vào năm 2050 là một mục tiêu tốt đẹp, nhưng nó đòi hỏi một sự phân tích khách quan về tình hình hiện tại."

  • "Quello che stiamo cercando è un bell'esame oggettivo dei dati, libero da pregiudizi e interpretazioni soggettive."

    "Điều chúng tôi đang tìm kiếm là một cuộc kiểm tra khách quan tốt đẹp về dữ liệu, không bị thành kiến và diễn giải chủ quan."

  • "È un bello studio oggettivo quello che hanno condotto sull'impatto ambientale delle nuove tecnologie."

    "Nghiên cứu khách quan tốt đẹp mà họ đã thực hiện về tác động môi trường của các công nghệ mới."