(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capriccioso
B2
aggettivo B2 Chính trị/Pháp luật

capriccioso

/kapritˈt͡ʃozo/
luật lệ thất thường
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capriccioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è dominato dal capriccio; che rivela capricciosità; stravagante, bizzarro.

Ý nghĩa của "capriccioso" trong tiếng Việt

Được cai trị hoặc mang đặc điểm của sự bốc đồng hoặc thất thường; không ổn định; khó đoán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capriccioso"

  • "È un bambino capriccioso, fa sempre quello che vuole."

    "Nó là một đứa trẻ thất thường, luôn làm những gì nó muốn."

  • "Il suo comportamento è imprevedibile e capriccioso."

    "Hành vi của anh ấy khó đoán và thất thường."

Cách dùng "capriccioso" & Ghi chú

Cách dùng "capriccioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'capriccioso' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thất thường, khó đoán. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'lunatico' (thay đổi tâm trạng thất thường) hoặc 'eccentrico' (lập dị).

Ngữ pháp & Chia từ "capriccioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel capriccioso bambino non smette di piangere."

    "Đứa bé đỏng đảnh đó không ngừng khóc."

  • "Che capricciosa idea hai avuto!"

    "Thật là một ý tưởng kỳ quặc!"

  • "Quei capricciosi gatti non mi lasciano dormire."

    "Những con mèo đỏng đảnh đó không để tôi ngủ."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cane è capriccioso e non vuole mangiare la sua pappa."

    "Con chó của tôi rất thất thường và không muốn ăn thức ăn của nó."

  • "La sua decisione di cambiare lavoro è stata capricciosa, senza alcuna ragione apparente."

    "Quyết định thay đổi công việc của anh ấy/cô ấy thật thất thường, không có lý do rõ ràng nào."

  • "I nostri figli sono capricciosi quando sono stanchi e vogliono solo dormire."

    "Các con của chúng tôi trở nên thất thường khi chúng mệt mỏi và chỉ muốn ngủ."