(Vị trí top_banner)
Hình minh họa architettura
B1
sostantivo B1 Xây dựng, Nghệ thuật

architettura

/arkitetˈtuːra/
kiến trúc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "architettura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arte e la tecnica di progettare e costruire edifici.

Ý nghĩa của "architettura" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc thực hành thiết kế và xây dựng các tòa nhà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "architettura"

  • "L'architettura gotica è caratterizzata da archi a sesto acuto e volte a crociera."

    "Kiến trúc Gothic được đặc trưng bởi các vòm nhọn và mái vòm hình chữ thập."

  • "Studia architettura all'università."

    "Anh ấy học kiến trúc tại trường đại học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "architettura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "architettura" & Ghi chú

Cách dùng "architettura" đúng ngữ cảnh

Từ 'architettura' trong tiếng Ý tương đương với 'kiến trúc' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng để chỉ cả nghệ thuật và khoa học của việc thiết kế và xây dựng các công trình. Cần phân biệt với 'urbanistica' (quy hoạch đô thị).

Ngữ pháp & Chia từ "architettura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'architettura
L'architettura italiana è famosa in tutto il mondo.
(Kiến trúc Ý nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Với mạo từ xác định le architetture
Le architetture moderne spesso utilizzano materiali innovativi.
(Các kiến trúc hiện đại thường sử dụng vật liệu cải tiến.)
Với mạo từ không xác định un'architettura
Ho visto un'architettura audace e innovativa.
(Tôi đã thấy một kiến trúc táo bạo và sáng tạo.)