arco
Định nghĩa & Giải nghĩa "arco"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Struttura curva che sostiene un peso e copre uno spazio.
Ý nghĩa của "arco" trong tiếng Việt
Một cấu trúc đối xứng hình cong bắc ngang qua một khoảng trống và chịu trọng lượng của tường, mái nhà hoặc cấu trúc khác phía trên nó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arco"
-
"L'arco di trionfo è un monumento celebrativo."
"Khải hoàn môn là một tượng đài kỷ niệm."
-
"Il ponte aveva un arco elegante."
"Cây cầu có một vòm thanh lịch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arco"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arco" & Ghi chú
Cách dùng "arco" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arco' là từ phổ biến nhất để chỉ 'vòm'. Nó có thể dùng cho vòm kiến trúc, cầu vòm, hoặc thậm chí là một đường cong tự nhiên. Cần phân biệt với các từ chuyên biệt hơn tùy ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "arco" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arco |
L'arco è fatto di legno e corda.
(Cái cung được làm từ gỗ và dây.)
|
| Với mạo từ xác định | gli archi |
Gli archi del ponte sono imponenti.
(Các nhịp cầu của cây cầu rất hùng vĩ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un arco |
Ho visto un arco радуга nel cielo.
(Tôi đã nhìn thấy một cái cầu vồng trên bầu trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'arco antico del Colosseo è un simbolo di Roma."
"Cái cổng vòm cổ kính của Đấu trường La Mã là một biểu tượng của Rome."
-
"Gli archi del ponte sono illuminati di notte."
"Những cái cổng vòm của cây cầu được chiếu sáng vào ban đêm."
-
"L'architetto ha progettato un arco trionfale per la città."
"Kiến trúc sư đã thiết kế một cổng vòm chiến thắng cho thành phố."
-
"Gli archi del Colosseo sono maestosi."
"Những mái vòm của đấu trường Colosseo thật hùng vĩ."
-
"I bambini hanno disegnato molti archi colorati nel parco."
"Những đứa trẻ đã vẽ nhiều hình vòng cung đầy màu sắc trong công viên."
-
"Gli archi di trionfo romani celebravano le vittorie militari."
"Những cổng khải hoàn La Mã kỷ niệm các chiến thắng quân sự."