(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curva
A2
sostantivo femminile A2 Tổng quát

curva

/ˈkurva/
khúc cua
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curva"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Linea che devia dalla direzione retta; tratto di strada, ferrovia, fiume che non è rettilineo.

Ý nghĩa của "curva" trong tiếng Việt

Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "curva"

  • "La strada ha una curva pericolosa."

    "Con đường có một khúc cua nguy hiểm."

  • "Il pilota ha affrontato la curva ad alta velocità."

    "Người lái xe đã đối mặt với khúc cua ở tốc độ cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curva"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

rettilineo (đoạn thẳng)

Cách dùng "curva" & Ghi chú

Cách dùng "curva" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khúc cua' có thể chỉ cả đoạn đường cong lẫn hành động rẽ. Trong tiếng Ý, 'curva' thường chỉ đoạn đường cong, còn hành động rẽ có thể dùng 'svolta'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "curva" (Grammatica)