curva
Định nghĩa & Giải nghĩa "curva"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Linea che devia dalla direzione retta; tratto di strada, ferrovia, fiume che non è rettilineo.
Ý nghĩa của "curva" trong tiếng Việt
Một trường hợp hoặc địa điểm nơi một cái gì đó rẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "curva"
-
"La strada ha una curva pericolosa."
"Con đường có một khúc cua nguy hiểm."
-
"Il pilota ha affrontato la curva ad alta velocità."
"Người lái xe đã đối mặt với khúc cua ở tốc độ cao."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "curva" & Ghi chú
Cách dùng "curva" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khúc cua' có thể chỉ cả đoạn đường cong lẫn hành động rẽ. Trong tiếng Ý, 'curva' thường chỉ đoạn đường cong, còn hành động rẽ có thể dùng 'svolta'. Cần chú ý sự khác biệt này để sử dụng chính xác.