(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ardente
B2
aggettivo B2 Tổng quát

ardente

/arˈdɛnte/
nhiệt thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ardente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è animato da grande passione, entusiasmo o fervore.

Ý nghĩa của "ardente" trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện một cường độ đam mê mãnh liệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ardente"

  • "Era un ardente sostenitore dei diritti umani."

    "Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành các quyền con người."

  • "La sua fede ardente lo guidava in ogni sua azione."

    "Đức tin nhiệt thành của anh ấy dẫn dắt anh ấy trong mọi hành động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ardente"

Đồng nghĩa

appassionato (đam mê) fervente (sôi nổi)

Trái nghĩa

Cách dùng "ardente" & Ghi chú

Cách dùng "ardente" đúng ngữ cảnh

Từ "ardente" trong tiếng Ý mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "nhiệt thành" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để diễn tả một tình cảm, niềm đam mê hoặc lòng nhiệt huyết mãnh liệt, thậm chí có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "ardente" (Grammatica)