ardente
Định nghĩa & Giải nghĩa "ardente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è animato da grande passione, entusiasmo o fervore.
Ý nghĩa của "ardente" trong tiếng Việt
Có hoặc thể hiện một cường độ đam mê mãnh liệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ardente"
-
"Era un ardente sostenitore dei diritti umani."
"Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành các quyền con người."
-
"La sua fede ardente lo guidava in ogni sua azione."
"Đức tin nhiệt thành của anh ấy dẫn dắt anh ấy trong mọi hành động."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ardente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ardente" & Ghi chú
Cách dùng "ardente" đúng ngữ cảnh
Từ "ardente" trong tiếng Ý mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "nhiệt thành" trong tiếng Việt. Nó thường được dùng để diễn tả một tình cảm, niềm đam mê hoặc lòng nhiệt huyết mãnh liệt, thậm chí có thể mang ý nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên.