(Vị trí top_banner)
Hình minh họa apatico
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

apatico

/aˈpa.ti.ko/
vô cảm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "apatico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è privo di passioni, di sentimenti, di interessi; indifferente, insensibile.

Ý nghĩa của "apatico" trong tiếng Việt

Không biểu lộ cảm xúc; không thể hiện cảm xúc hoặc cảm giác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "apatico"

  • "Dopo la perdita del lavoro, è diventato apatico e non si interessa più a niente."

    "Sau khi mất việc, anh ấy trở nên vô cảm và không còn quan tâm đến bất cứ điều gì nữa."

  • "La sua reazione apatica alla notizia mi ha sorpreso molto."

    "Phản ứng vô cảm của anh ấy trước tin tức đã làm tôi rất ngạc nhiên."

Cách dùng "apatico" & Ghi chú

Cách dùng "apatico" đúng ngữ cảnh

Từ "apatico" diễn tả trạng thái thiếu cảm xúc, thờ ơ, không quan tâm đến những gì xảy ra xung quanh. Mức độ biểu hiện có thể từ sự thiếu nhiệt tình tạm thời đến trạng thái hoàn toàn lãnh cảm, không có khả năng phản ứng về mặt cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "apatico" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'uomo apatico, non reagisce a nulla."

    "Anh ta là một người đàn ông đẹp trai nhưng thờ ơ, không phản ứng với bất cứ điều gì."

  • "Quella ragazza apatica non sembra interessata alla festa."

    "Cô gái thờ ơ đó dường như không quan tâm đến bữa tiệc."

  • "Sono quelle belle persone apatiche che non si preoccupano del futuro."

    "Đó là những người đẹp đẽ thờ ơ, những người không lo lắng về tương lai."