(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fervore
B2
sostantivo B2 Cảm xúc, Tình cảm

fervore

/ferˈvoːre/
lòng nhiệt thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fervore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Passione intensa e ardente per qualcosa o qualcuno; entusiasmo vivo e operoso.

Ý nghĩa của "fervore" trong tiếng Việt

Sự nhiệt tình, lòng nhiệt thành, sự say mê, sự hăng hái.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fervore"

  • "Ha difeso le sue idee con grande fervore."

    "Anh ấy đã bảo vệ ý kiến của mình với lòng nhiệt thành lớn."

  • "Il pubblico ha accolto lo spettacolo con fervore."

    "Khán giả đã đón nhận buổi biểu diễn với sự nhiệt tình lớn."

Cách dùng "fervore" & Ghi chú

Cách dùng "fervore" đúng ngữ cảnh

Từ "fervore" trong tiếng Ý diễn tả mức độ nhiệt tình, say mê cao hơn so với những từ thông thường. Thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.

Ngữ pháp & Chia từ "fervore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il fervore
Il fervore della folla era palpabile.
(Sự nhiệt huyết của đám đông có thể cảm nhận được.)
Với mạo từ xác định i fervori
I fervori giovanili sono spesso passeggeri.
(Sự nhiệt huyết của tuổi trẻ thường thoáng qua.)
Với mạo từ không xác định un fervore
Provava un fervore inaspettato per la musica classica.
(Anh ấy cảm thấy một sự nhiệt huyết bất ngờ đối với nhạc cổ điển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un fervore incredibile nei suoi occhi quando ha parlato del suo progetto."

    "Tôi đã thấy một sự nhiệt huyết đáng kinh ngạc trong mắt anh ấy khi anh ấy nói về dự án của mình."

  • "C'è un fervore palpabile nell'aria prima di un grande evento sportivo."

    "Có một sự nhiệt huyết rõ rệt trong không khí trước một sự kiện thể thao lớn."

  • "Il suo discorso ha suscitato un fervore inatteso tra il pubblico."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra một sự nhiệt tình bất ngờ trong đám đông."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il fervore rivoluzionario animava i cuori dei giovani."

    "Ngọn lửa nhiệt huyết cách mạng đã đốt cháy trái tim của những người trẻ tuổi."

  • "Il suo fervore per la musica è ammirevole."

    "Sự nhiệt thành của anh ấy đối với âm nhạc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nonostante le difficoltà, il suo fervore non è mai diminuito."

    "Mặc dù gặp nhiều khó khăn, sự nhiệt thành của anh ấy chưa bao giờ giảm sút."