area verde
Định nghĩa & Giải nghĩa "area verde"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Zona destinata a verde pubblico, spesso con alberi, prati e giardini.
Ý nghĩa của "area verde" trong tiếng Việt
Một khu đất chưa từng được xây dựng trước đây, được sử dụng để xây dựng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "area verde"
-
"Il comune ha deciso di ampliare l'area verde del quartiere."
"Ủy ban thành phố đã quyết định mở rộng khu đất xanh của khu phố."
-
"Molte persone vanno nell'area verde per fare un picnic durante il fine settimana."
"Nhiều người đến khu đất xanh để dã ngoại vào cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "area verde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "area verde" & Ghi chú
Cách dùng "area verde" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'area verde' thường được dùng để chỉ khu vực cây xanh công cộng, có thể là công viên, vườn hoặc khu vực được quy hoạch để duy trì mảng xanh trong đô thị. Cần phân biệt với 'terreno edificabile' (khu đất có thể xây dựng).
Ngữ pháp & Chia từ "area verde" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'area verde |
L'area verde del parco è molto frequentata.
(Khu vực xanh của công viên rất đông người.)
|
| Với mạo từ xác định | le aree verdi |
Le aree verdi della città sono importanti per la qualità dell'aria.
(Các khu vực xanh của thành phố rất quan trọng đối với chất lượng không khí.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'area verde |
Abbiamo bisogno di un'area verde per far giocare i bambini.
(Chúng ta cần một khu vực xanh để trẻ em có thể vui chơi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Le aree verdi della città sono frequentate da molte persone durante il fine settimana."
"Các khu vực xanh của thành phố được nhiều người lui tới vào cuối tuần."
-
"Il comune ha deciso di investire nella creazione di nuove aree verdi per migliorare la qualità dell'aria."
"Thành phố đã quyết định đầu tư vào việc tạo ra các khu vực xanh mới để cải thiện chất lượng không khí."
-
"Queste aree verdi sono protette per preservare la biodiversità locale."
"Những khu vực xanh này được bảo vệ để bảo tồn đa dạng sinh học địa phương."