(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spazio verde
B1
sostantivo B1 Quy hoạch đô thị, Môi trường

spazio verde

/ˈspat͡sjo ˈverde/
không gian xanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spazio verde"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Area urbana destinata a parchi, giardini e altre aree naturali con vegetazione.

Ý nghĩa của "spazio verde" trong tiếng Việt

Những khu vực có cỏ, cây cối hoặc thảm thực vật khác được dành riêng cho mục đích giải trí hoặc thẩm mỹ trong một môi trường đô thị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spazio verde"

  • "Il comune ha investito nella creazione di nuovi spazi verdi per migliorare la qualità della vita dei cittadini."

    "Thành phố đã đầu tư vào việc tạo ra các không gian xanh mới để cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân."

  • "I bambini giocano felici nello spazio verde vicino alla scuola."

    "Trẻ em chơi vui vẻ trong không gian xanh gần trường học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spazio verde"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

area cementificata (khu vực bê tông hóa)

Cách dùng "spazio verde" & Ghi chú

Cách dùng "spazio verde" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'spazio verde' trong tiếng Ý tương đương với 'không gian xanh' trong tiếng Việt, chỉ các khu vực có cây xanh, thảm cỏ, hoặc thảm thực vật được sử dụng cho mục đích giải trí hoặc thẩm mỹ trong đô thị. Lưu ý sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách các không gian này được sử dụng và duy trì.

Ngữ pháp & Chia từ "spazio verde" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo spazio verde
Il parco offre un ampio spazio verde per i bambini.
(Công viên cung cấp một không gian xanh rộng lớn cho trẻ em.)
Với mạo từ xác định gli spazi verdi
Le città moderne necessitano di più spazi verdi.
(Các thành phố hiện đại cần nhiều không gian xanh hơn.)
Với mạo từ không xác định uno spazio verde
Abbiamo trovato uno spazio verde tranquillo per fare un picnic.
(Chúng tôi đã tìm thấy một không gian xanh yên tĩnh để dã ngoại.)