arena
Định nghĩa & Giải nghĩa "arena"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Luogo destinato a spettacoli pubblici, specialmente combattimenti o gare sportive.
Ý nghĩa của "arena" trong tiếng Việt
Một khu vực bằng phẳng dùng để tổ chức các sự kiện thể thao và giải trí công cộng; một lĩnh vực thi đấu thể thao hoặc các lĩnh vực cạnh tranh khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "arena"
-
"L'arena di Verona è famosa per le rappresentazioni operistiche."
"Đấu trường Verona nổi tiếng với các buổi biểu diễn opera."
-
"I gladiatori combattevano nell'arena."
"Các đấu sĩ chiến đấu trong đấu trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arena"
Đồng nghĩa
Cách dùng "arena" & Ghi chú
Cách dùng "arena" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'arena' thường được dùng để chỉ các đấu trường La Mã cổ đại hoặc các địa điểm tổ chức sự kiện lớn. Cần phân biệt với 'campo' (sân) được sử dụng phổ biến hơn cho các sân thể thao thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "arena" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'arena |
L'arena era piena di spettatori.
(Đấu trường đầy khán giả.)
|
| Với mạo từ xác định | le arene |
Le arene romane sono famose in tutto il mondo.
(Các đấu trường La Mã nổi tiếng trên toàn thế giới.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'arena |
Abbiamo visitato un'arena antica durante il nostro viaggio.
(Chúng tôi đã tham quan một đấu trường cổ trong chuyến đi của mình.)
|