(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stadio
A2
sostantivo A2 Thể thao

stadio

/ˈstaːdjo/
sân vận động thể thao
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stadio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Impianto sportivo destinato ad accogliere gare di atletica leggera e di altri sport, e dotato di gradinate per il pubblico.

Ý nghĩa của "stadio" trong tiếng Việt

Một công trình lớn ngoài trời dành cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí, có nhiều tầng ghế cho khán giả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stadio"

  • "Il nuovo stadio è molto moderno e funzionale."

    "Sân vận động mới rất hiện đại và tiện dụng."

  • "La partita si terrà allo stadio Olimpico di Roma."

    "Trận đấu sẽ được tổ chức tại sân vận động Olimpico ở Rome."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stadio"

Đồng nghĩa

Cách dùng "stadio" & Ghi chú

Cách dùng "stadio" đúng ngữ cảnh

Từ "stadio" trong tiếng Ý tương đương với "sân vận động" trong tiếng Việt. Chú ý cách phát âm và trọng âm của từ.

Ngữ pháp & Chia từ "stadio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo stadio
Il concerto si terrà allo stadio Olimpico.
(Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại sân vận động Olympic.)
Với mạo từ xác định gli stadi
Gli stadi italiani hanno bisogno di essere rinnovati.
(Các sân vận động Ý cần được cải tạo.)
Với mạo từ không xác định uno stadio
Hanno costruito uno stadio nuovo nella mia città.
(Họ đã xây một sân vận động mới trong thành phố của tôi.)