(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arido
B1
aggettivo B1 Khoa học môi trường, Địa lý

arido

/ˈaːrido/
môi trường khô cằn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di umidità, secco, sterile.

Ý nghĩa của "arido" trong tiếng Việt

Cực kỳ khô cằn hoặc hoang vu; thiếu lượng mưa cần thiết để hỗ trợ thảm thực vật phong phú.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arido"

  • "Il deserto è un ambiente arido."

    "Sa mạc là một môi trường khô cằn."

  • "La siccità ha reso il terreno arido e improduttivo."

    "Hạn hán đã làm cho đất đai trở nên khô cằn và không sản xuất được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arido"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "arido" & Ghi chú

Cách dùng "arido" đúng ngữ cảnh

Từ "arido" trong tiếng Ý thường được dùng để miêu tả những vùng đất khô cằn, thiếu nước, không thích hợp cho cây cối phát triển. Nó có sắc thái mạnh hơn so với từ "secco" (khô). Cũng có thể được dùng để chỉ sự khô khan về mặt cảm xúc.

Ngữ pháp & Chia từ "arido" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo deserto è più arido di quello che abbiamo visitato l'anno scorso."

    "Sa mạc này khô cằn hơn sa mạc mà chúng ta đã ghé thăm năm ngoái."

  • "La regione della Puglia è considerata una delle zone più aride d'Italia durante l'estate."

    "Vùng Puglia được coi là một trong những khu vực khô cằn nhất của Ý vào mùa hè."

  • "Il terreno di questo campo è aridissimo, niente può crescere qui."

    "Đất của cánh đồng này cực kỳ khô cằn, không gì có thể phát triển ở đây."