umido
Định nghĩa & Giải nghĩa "umido"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che contiene una certa quantità di acqua o di vapore acqueo; leggermente bagnato.
Ý nghĩa của "umido" trong tiếng Việt
Ẩm ướt khó chịu, mốc meo và thường lạnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "umido"
-
"L'aria in questa stanza è molto umida."
"Không khí trong phòng này rất ẩm ướt."
-
"La biancheria è ancora umida, non è asciutta."
"Quần áo vẫn còn ẩm, chưa khô."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umido"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umido" & Ghi chú
Cách dùng "umido" đúng ngữ cảnh
Từ 'umido' diễn tả trạng thái có độ ẩm cao, hơi ướt. Cần phân biệt với 'bagnato' (ướt sũng). 'Umido' thường dùng để chỉ cảm giác ẩm ướt khó chịu, hoặc môi trường có độ ẩm cao.