(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umido
A2
aggettivo A2 Tổng quát/Internet culture

umido

/ˈuːmido/
ẩm ướt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "umido"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che contiene una certa quantità di acqua o di vapore acqueo; leggermente bagnato.

Ý nghĩa của "umido" trong tiếng Việt

Ẩm ướt khó chịu, mốc meo và thường lạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "umido"

  • "L'aria in questa stanza è molto umida."

    "Không khí trong phòng này rất ẩm ướt."

  • "La biancheria è ancora umida, non è asciutta."

    "Quần áo vẫn còn ẩm, chưa khô."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umido"

Đồng nghĩa

bagnaticcio (hơi ướt) molle (ẩm)

Trái nghĩa

Cách dùng "umido" & Ghi chú

Cách dùng "umido" đúng ngữ cảnh

Từ 'umido' diễn tả trạng thái có độ ẩm cao, hơi ướt. Cần phân biệt với 'bagnato' (ướt sũng). 'Umido' thường dùng để chỉ cảm giác ẩm ướt khó chịu, hoặc môi trường có độ ẩm cao.

Ngữ pháp & Chia từ "umido" (Grammatica)