(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fertile
B1
adjective B1 Sinh học, Nông nghiệp, Văn học

fertile

/ˈfɛrtile/
màu mỡ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fertile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Capace di produrre abbondantemente, detto di terreno, piante o animali.

Ý nghĩa của "fertile" trong tiếng Việt

Có khả năng sinh sản nhiều con hoặc tạo ra nhiều cây cối; màu mỡ, phì nhiêu, mắn đẻ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fertile"

  • "Questa terra è molto fertile e produce raccolti abbondanti."

    "Đất này rất màu mỡ và cho năng suất thu hoạch cao."

  • "La pianura padana è una zona fertile adatta all'agricoltura."

    "Đồng bằng sông Po là một vùng màu mỡ thích hợp cho nông nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fertile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fertile" & Ghi chú

Cách dùng "fertile" đúng ngữ cảnh

Từ 'fertile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'màu mỡ' trong tiếng Việt, dùng để chỉ khả năng sinh sản tốt của đất, cây cối hoặc động vật. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'phì nhiêu' (ricco) hoặc 'mắn đẻ' (prolifico) tùy ngữ cảnh cụ thể.

Ngữ pháp & Chia từ "fertile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo terreno è più fertile di quello del mio vicino."

    "Mảnh đất này màu mỡ hơn mảnh đất của người hàng xóm của tôi."

  • "La terra vulcanica è la più fertile della regione."

    "Đất núi lửa là loại đất màu mỡ nhất trong khu vực."

  • "Le valli alpine sono meno fertili rispetto alle pianure."

    "Các thung lũng Alpine ít màu mỡ hơn so với các đồng bằng."