(Vị trí top_banner)
Hình minh họa popolo
A2
sostantivo A2 Chính trị, Xã hội học, Lịch sử

popolo

/ˈpɔpolo/
quần chúng nhân dân
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "popolo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di persone che vivono in un determinato territorio e che hanno in comune lingua, cultura, storia o tradizioni.

Ý nghĩa của "popolo" trong tiếng Việt

Những người dân thường; quần chúng nhân dân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "popolo"

  • "Il popolo italiano è famoso per la sua cucina."

    "Nhân dân Ý nổi tiếng với nền ẩm thực của mình."

  • "Il governo deve ascoltare la voce del popolo."

    "Chính phủ phải lắng nghe tiếng nói của nhân dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "popolo"

Đồng nghĩa

cittadinanza (dân chúng) gente (người dân)

Trái nghĩa

Cách dùng "popolo" & Ghi chú

Cách dùng "popolo" đúng ngữ cảnh

Từ 'popolo' trong tiếng Ý tương đương với 'quần chúng nhân dân' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ một nhóm lớn người có chung đặc điểm văn hóa, lịch sử hoặc địa lý. Cần phân biệt với 'gente' (người) dùng để chỉ một nhóm người không nhất thiết có chung các đặc điểm trên.

Ngữ pháp & Chia từ "popolo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il popolo
Il popolo italiano è famoso per la sua cultura.
(Người dân Ý nổi tiếng với nền văn hóa của họ.)
Với mạo từ xác định i popoli
I popoli del mondo devono collaborare per la pace.
(Các dân tộc trên thế giới phải hợp tác vì hòa bình.)
Với mạo từ không xác định un popolo
L'Italia è un popolo di grandi artisti.
(Ý là một dân tộc của những nghệ sĩ vĩ đại.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il popolo italiano è famoso per la sua creatività e passione."

    "Người dân Ý nổi tiếng vì sự sáng tạo và đam mê của họ."

  • "Lo studio della storia è fondamentale per comprendere le radici del popolo."

    "Nghiên cứu lịch sử là nền tảng để hiểu được nguồn gốc của dân tộc."

  • "La voce del popolo deve essere ascoltata dai governanti."

    "Tiếng nói của người dân phải được lắng nghe bởi những người cầm quyền."

Danh từ số nhiều
  • "I popoli antichi costruivano monumenti imponenti."

    "Các dân tộc cổ đại đã xây dựng những công trình kiến trúc hùng vĩ."

  • "I popoli del mondo celebrano diverse festività durante l'anno."

    "Các dân tộc trên thế giới tổ chức nhiều lễ hội khác nhau trong năm."

  • "Le decisioni dei governi influenzano la vita dei popoli."

    "Các quyết định của chính phủ ảnh hưởng đến cuộc sống của người dân."