(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prestigio
B2
sostantivo B2 Xã hội, Kinh doanh, Chính trị

prestigio

/preˈstiːdʒo/
vị thế cao
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prestigio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Considerazione, stima e ammirazione che una persona, un ente o una cosa riscuotono presso gli altri, in virtù delle loro qualità o dei loro meriti.

Ý nghĩa của "prestigio" trong tiếng Việt

Vị thế cao, sự kính trọng lớn, uy tín tốt mà ai đó hoặc điều gì đó có được.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prestigio"

  • "La sua carriera politica è stata segnata da un crescente prestigio."

    "Sự nghiệp chính trị của ông ấy được đánh dấu bằng uy tín ngày càng tăng."

  • "L'università gode di un grande prestigio internazionale."

    "Trường đại học có uy tín quốc tế lớn."

Cách dùng "prestigio" & Ghi chú

Cách dùng "prestigio" đúng ngữ cảnh

Từ 'prestigio' thường được dùng để chỉ sự kính trọng, ngưỡng mộ mà một cá nhân hoặc tổ chức có được do thành tích, phẩm chất hoặc vị thế của họ. Nó gần nghĩa với 'reputazione' (danh tiếng) nhưng nhấn mạnh hơn vào sự ảnh hưởng và địa vị.

Ngữ pháp & Chia từ "prestigio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il prestigio
Il prestigio del marchio è aumentato grazie alla nuova campagna pubblicitaria.
(Uy tín của thương hiệu đã tăng lên nhờ chiến dịch quảng cáo mới.)
Với mạo từ xác định i prestigi
I prestigi ottenuti nel corso degli anni hanno consolidato la sua posizione.
(Những uy tín đạt được trong những năm qua đã củng cố vị thế của anh ấy.)
Với mạo từ không xác định prestigio
Guadagnare prestigio richiede tempo e impegno.
(Kiếm được uy tín đòi hỏi thời gian và sự nỗ lực.)