(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armi
B1
sostantivo B1 Quân sự

armi

/ˈarmi/
vũ khí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "armi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Strumenti o complessi di strumenti atti a offendere o a difendere.

Ý nghĩa của "armi" trong tiếng Việt

Vũ khí nói chung; tập hợp các loại vũ khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "armi"

  • "L'esercito ha un grande arsenale di armi."

    "Quân đội có một kho vũ khí lớn."

  • "Il commercio di armi è un problema globale."

    "Buôn bán vũ khí là một vấn đề toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "armi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "armi" & Ghi chú

Cách dùng "armi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'armi' là số nhiều của 'arma' (vũ khí). Cần lưu ý cách sử dụng số ít và số nhiều cho chính xác. 'Armi' thường được dùng để chỉ tập hợp các loại vũ khí.

Ngữ pháp & Chia từ "armi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arma
L'arma del delitto era un coltello.
(Vũ khí gây án là một con dao.)
Với mạo từ xác định le armi
Le armi sono state sequestrate dalla polizia.
(Vũ khí đã bị cảnh sát tịch thu.)
Với mạo từ không xác định un'arma
Un'arma è stata ritrovata sulla scena del crimine.
(Một vũ khí đã được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)