(Vị trí top_banner)
Hình minh họa offendere
B1
verbo B1 Tổng quát

offendere

/ofˈfɛndere/
làm mất lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "offendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Causare dispiacere o risentimento a qualcuno; urtare la sensibilità di una persona.

Ý nghĩa của "offendere" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "offendere"

  • "Non volevo offenderti con quello che ho detto."

    "Tôi không muốn làm bạn mất lòng với những gì tôi đã nói."

  • "Mi ha offeso con le sue parole."

    "Anh ấy đã làm tôi mất lòng bằng những lời nói của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "offendere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "offendere" & Ghi chú

Cách dùng "offendere" đúng ngữ cảnh

Từ 'offendere' mang nghĩa làm tổn thương, xúc phạm, làm mất lòng ai đó. Cần phân biệt sắc thái với các từ khác như 'infastidire' (làm phiền) hoặc 'deludere' (làm thất vọng).

Ngữ pháp & Chia từ "offendere" (Grammatica)

Nhóm: (-ere)

Chia động từ "offendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) offendo
Io non offendo nessuno intenzionalmente.
(Tôi không cố ý xúc phạm ai cả.)
tu (bạn) offendi
Tu offendi i miei amici con le tue parole.
(Bạn xúc phạm bạn bè của tôi bằng lời nói của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) offende
Lui offende sempre tutti senza rendersene conto.
(Anh ấy luôn xúc phạm mọi người mà không nhận ra.)
noi (chúng tôi) offendiamo
Noi non offendiamo mai i nostri ospiti.
(Chúng tôi không bao giờ xúc phạm khách của mình.)
voi (các bạn) offendete
Voi offendete la sua intelligenza con queste domande.
(Các bạn xúc phạm trí thông minh của anh ấy bằng những câu hỏi này.)
loro (họ) offendono
Loro offendono la mia pazienza con il loro comportamento.
(Họ xúc phạm sự kiên nhẫn của tôi bằng hành vi của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): offeso
"Sono stato offeso dalle sue parole."
(Tôi đã bị xúc phạm bởi lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato offeso dalle sue parole."

    "Tôi đã bị xúc phạm bởi lời nói của anh ấy/cô ấy."

  • "Maria ha offeso accidentalmente il suo amico."

    "Maria vô tình xúc phạm bạn của mình."

  • "Siamo stati offesi dal comportamento scortese del cameriere."

    "Chúng tôi đã bị xúc phạm bởi hành vi thô lỗ của người phục vụ."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Stavo offendendo senza volerlo, dicendo quelle parole."

    "Tôi đã vô tình xúc phạm, khi nói những lời đó."

  • "Mentre parlavo, stavo offendendo i suoi ideali più profondi."

    "Trong khi tôi nói, tôi đang xúc phạm những lý tưởng sâu sắc nhất của anh ấy."

  • "State offendendo la mia intelligenza con queste scuse ridicole."

    "Các bạn đang xúc phạm trí thông minh của tôi với những lời bào chữa lố bịch này."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero giovane, mi offendevo facilmente per le critiche."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi dễ dàng bị xúc phạm bởi những lời chỉ trích."

  • "Non volevo offenderla con le mie parole, ma sembra che lo facessi spesso senza accorgermene."

    "Tôi không muốn xúc phạm cô ấy bằng lời nói của mình, nhưng dường như tôi thường làm điều đó mà không nhận ra."

  • "Da bambino, offendevo spesso i miei genitori comportandomi male."

    "Khi còn bé, tôi thường xúc phạm cha mẹ bằng cách cư xử không đúng mực."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La sua performance è stata offesa dalle critiche ingiuste."

    "Màn trình diễn của anh ấy đã bị xúc phạm bởi những lời chỉ trích bất công."

  • "I sentimenti di Marco sono stati offesi dalle tue parole."

    "Cảm xúc của Marco đã bị tổn thương bởi những lời nói của bạn."

  • "La sua dignità è stata offesa da quel comportamento inaccettabile."

    "Phẩm giá của cô ấy đã bị xúc phạm bởi hành vi không thể chấp nhận đó."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai dovuto offendere il suo onore in quel modo?"

    "Tại sao bạn lại phải xúc phạm danh dự của anh ấy như vậy?"

  • "Pensi che offendere le persone sia una buona strategia?"

    "Bạn có nghĩ rằng xúc phạm người khác là một chiến lược tốt không?"

  • "Come possiamo evitare di offendere accidentalmente qualcuno con le nostre parole?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể tránh vô tình xúc phạm ai đó bằng lời nói của mình?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In certi contesti, si offende facilmente."

    "Trong một số hoàn cảnh nhất định, người ta dễ bị xúc phạm."

  • "Si è offeso qualcuno con quelle dichiarazioni?"

    "Có ai bị xúc phạm bởi những tuyên bố đó không?"

  • "In questa famiglia, si offendono tutti per niente."

    "Trong gia đình này, ai cũng dễ dàng bị xúc phạm vì những điều nhỏ nhặt."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che non ti offendessi se ti dicessi la verità."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ không bị xúc phạm nếu tôi nói sự thật với bạn."

  • "Era necessario che tu non offendessi i suoi sentimenti con quelle parole."

    "Cần thiết là bạn không nên xúc phạm tình cảm của anh ấy bằng những lời đó."

  • "Dubitavo che lui offendesse qualcuno con il suo comportamento."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy xúc phạm ai đó bằng hành vi của mình."