(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dissenso
B2
sostantivo B2 Chính trị, Xã hội

dissenso

/disˈsɛnso/
bất đồng chính kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dissenso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di consenso, di accordo; opinione contraria a quella della maggioranza.

Ý nghĩa của "dissenso" trong tiếng Việt

Sự bất đồng ý kiến, sự phản đối, sự không đồng tình với ý kiến, quan điểm, hoặc chính sách đã được chấp nhận rộng rãi, phổ biến, hoặc chính thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dissenso"

  • "Il dissenso nei confronti del governo si fa sempre più forte."

    "Sự bất đồng chính kiến đối với chính phủ ngày càng trở nên mạnh mẽ."

  • "Esprimere il proprio dissenso è un diritto democratico."

    "Bày tỏ sự bất đồng chính kiến là một quyền dân chủ."

Cách dùng "dissenso" & Ghi chú

Cách dùng "dissenso" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'bất đồng chính kiến' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'dissenso' thông thường. 'Dissenso' có thể chỉ sự bất đồng ý kiến đơn thuần, trong khi 'bất đồng chính kiến' thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội quan trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "dissenso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il dissenso
Il dissenso popolare è aumentato dopo le nuove tasse.
(Sự bất đồng của người dân đã gia tăng sau các loại thuế mới.)
Với mạo từ xác định i dissensi
I dissensi tra i membri del partito sono evidenti.
(Những bất đồng giữa các thành viên trong đảng là rất rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định un dissenso
C'era un dissenso generale sull'opportunità di continuare il progetto.
(Có một sự bất đồng chung về việc liệu có nên tiếp tục dự án hay không.)