dissenso
Định nghĩa & Giải nghĩa "dissenso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di consenso, di accordo; opinione contraria a quella della maggioranza.
Ý nghĩa của "dissenso" trong tiếng Việt
Sự bất đồng ý kiến, sự phản đối, sự không đồng tình với ý kiến, quan điểm, hoặc chính sách đã được chấp nhận rộng rãi, phổ biến, hoặc chính thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dissenso"
-
"Il dissenso nei confronti del governo si fa sempre più forte."
"Sự bất đồng chính kiến đối với chính phủ ngày càng trở nên mạnh mẽ."
-
"Esprimere il proprio dissenso è un diritto democratico."
"Bày tỏ sự bất đồng chính kiến là một quyền dân chủ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dissenso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dissenso" & Ghi chú
Cách dùng "dissenso" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bất đồng chính kiến' thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'dissenso' thông thường. 'Dissenso' có thể chỉ sự bất đồng ý kiến đơn thuần, trong khi 'bất đồng chính kiến' thường liên quan đến các vấn đề chính trị, xã hội quan trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "dissenso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dissenso |
Il dissenso popolare è aumentato dopo le nuove tasse.
(Sự bất đồng của người dân đã gia tăng sau các loại thuế mới.)
|
| Với mạo từ xác định | i dissensi |
I dissensi tra i membri del partito sono evidenti.
(Những bất đồng giữa các thành viên trong đảng là rất rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dissenso |
C'era un dissenso generale sull'opportunità di continuare il progetto.
(Có một sự bất đồng chung về việc liệu có nên tiếp tục dự án hay không.)
|