discordia
Định nghĩa & Giải nghĩa "discordia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di accordo, di armonia, di concordia tra persone o cose.
Ý nghĩa của "discordia" trong tiếng Việt
Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật; sự xung đột.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discordia"
-
"La discordia tra i fratelli ha rovinato l'armonia familiare."
"Sự bất hòa giữa các anh em đã phá hỏng sự hòa thuận trong gia đình."
-
"La discordia politica nel paese ha portato a instabilità e proteste."
"Sự bất hòa chính trị trong nước đã dẫn đến bất ổn và biểu tình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discordia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discordia" & Ghi chú
Cách dùng "discordia" đúng ngữ cảnh
Từ 'discordia' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'disaccordo' hoặc 'conflitto'. Nó nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp sâu sắc và kéo dài.
Ngữ pháp & Chia từ "discordia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la discordia |
La discordia tra i fratelli ha rovinato la famiglia.
(Sự bất hòa giữa anh em đã hủy hoại gia đình.)
|
| Với mạo từ xác định | le discordie |
Le discordie politiche sono sempre dannose per il paese.
(Những bất đồng chính trị luôn có hại cho đất nước.)
|
| Với mạo từ không xác định | una discordia |
C'era una discordia latente tra i due gruppi.
(Đã có một sự bất đồng tiềm ẩn giữa hai nhóm.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La discordia tra i fratelli ha rovinato l'armonia familiare."
"Sự bất hòa giữa những người anh em đã phá hỏng sự hòa thuận trong gia đình."
-
"La discordia politica nel paese ha portato a proteste violente."
"Sự bất đồng chính trị trong nước đã dẫn đến các cuộc biểu tình bạo lực."
-
"La discordia che provoco' quella decisione fu profonda e duratura."
"Sự bất hòa mà quyết định đó gây ra rất sâu sắc và lâu dài."