(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discordia
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Xã hội

discordia

/disˈkɔrdja/
sự bất hòa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discordia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di accordo, di armonia, di concordia tra persone o cose.

Ý nghĩa của "discordia" trong tiếng Việt

Sự bất đồng, sự thiếu hòa hợp giữa người hoặc vật; sự xung đột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discordia"

  • "La discordia tra i fratelli ha rovinato l'armonia familiare."

    "Sự bất hòa giữa các anh em đã phá hỏng sự hòa thuận trong gia đình."

  • "La discordia politica nel paese ha portato a instabilità e proteste."

    "Sự bất hòa chính trị trong nước đã dẫn đến bất ổn và biểu tình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discordia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

armonia (sự hòa hợp) concordia (sự đồng thuận)

Cách dùng "discordia" & Ghi chú

Cách dùng "discordia" đúng ngữ cảnh

Từ 'discordia' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn so với các từ đồng nghĩa khác như 'disaccordo' hoặc 'conflitto'. Nó nhấn mạnh sự thiếu hòa hợp sâu sắc và kéo dài.

Ngữ pháp & Chia từ "discordia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la discordia
La discordia tra i fratelli ha rovinato la famiglia.
(Sự bất hòa giữa anh em đã hủy hoại gia đình.)
Với mạo từ xác định le discordie
Le discordie politiche sono sempre dannose per il paese.
(Những bất đồng chính trị luôn có hại cho đất nước.)
Với mạo từ không xác định una discordia
C'era una discordia latente tra i due gruppi.
(Đã có một sự bất đồng tiềm ẩn giữa hai nhóm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La discordia tra i fratelli ha rovinato l'armonia familiare."

    "Sự bất hòa giữa những người anh em đã phá hỏng sự hòa thuận trong gia đình."

  • "La discordia politica nel paese ha portato a proteste violente."

    "Sự bất đồng chính trị trong nước đã dẫn đến các cuộc biểu tình bạo lực."

  • "La discordia che provoco' quella decisione fu profonda e duratura."

    "Sự bất hòa mà quyết định đó gây ra rất sâu sắc và lâu dài."