(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aroma
B1
sostantivo B1 Ẩm thực, Công nghiệp thực phẩm

aroma

/aˈrɔːma/
hương liệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aroma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza che conferisce un determinato odore o sapore a un alimento o a una bevanda.

Ý nghĩa của "aroma" trong tiếng Việt

Các chất được thêm vào thức ăn hoặc đồ uống để tạo cho nó một hương vị hoặc mùi cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aroma"

  • "Il caffè ha un aroma intenso."

    "Cà phê có một hương thơm nồng nàn."

  • "L'aroma delle spezie riempiva la cucina."

    "Hương thơm của các loại gia vị tràn ngập bếp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aroma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "aroma" & Ghi chú

Cách dùng "aroma" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'aroma' thường được dùng để chỉ hương thơm tự nhiên, dễ chịu của thực phẩm hoặc đồ uống. Khác với 'profumo' thường dùng cho hương thơm nói chung, 'aroma' mang sắc thái chuyên biệt hơn về ẩm thực.

Ngữ pháp & Chia từ "aroma" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'aroma
L'aroma del caffè appena fatto riempie la cucina.
(Hương thơm của cà phê mới pha tràn ngập bếp.)
Với mạo từ xác định gli aromi
Gli aromi delle spezie esotiche sono molto intensi.
(Hương thơm của các loại gia vị kỳ lạ rất nồng.)
Với mạo từ không xác định un aroma
C'è un aroma strano in questa stanza.
(Có một mùi hương lạ trong căn phòng này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un aroma delizioso provenire dalla cucina."

    "Tôi ngửi thấy một mùi hương thơm ngon từ nhà bếp."

  • "C'è un aroma di caffè nell'aria."

    "Có một mùi hương cà phê trong không khí."

  • "Questo vino ha un aroma fruttato."

    "Loại rượu này có một hương thơm trái cây."