(Vị trí top_banner)
Hình minh họa profumo
A2
sostantivo A2 Hóa học, Thực vật học, Mỹ phẩm, Liệu pháp hương thơm

profumo

/proˈfumo/
dầu thơm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "profumo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza odorosa, naturale o artificiale, usata per profumare.

Ý nghĩa của "profumo" trong tiếng Việt

Các loại dầu có mùi thơm đặc trưng và dễ chịu, thường được chiết xuất từ thực vật hoặc hoa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "profumo"

  • "Mi piace indossare il profumo prima di uscire."

    "Tôi thích xức nước hoa trước khi ra ngoài."

  • "Questo profumo ha una fragranza floreale."

    "Loại nước hoa này có hương hoa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profumo"

Đồng nghĩa

Cách dùng "profumo" & Ghi chú

Cách dùng "profumo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'profumo' là từ phổ biến nhất để chỉ 'dầu thơm' hoặc 'nước hoa'. Nên phân biệt với 'odore' (mùi nói chung, có thể tốt hoặc xấu) và 'fragranza' (mùi thơm, nhưng thường mang tính chất tinh tế và nhẹ nhàng hơn).

Ngữ pháp & Chia từ "profumo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il profumo
Il profumo dei fiori è inebriante.
(Hương thơm của hoa thật là say đắm.)
Với mạo từ xác định i profumi
I profumi esotici mi affascinano.
(Những mùi hương kỳ lạ quyến rũ tôi.)
Với mạo từ không xác định un profumo
Ho comprato un profumo nuovo.
(Tôi đã mua một loại nước hoa mới.)