profumo
Định nghĩa & Giải nghĩa "profumo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza odorosa, naturale o artificiale, usata per profumare.
Ý nghĩa của "profumo" trong tiếng Việt
Các loại dầu có mùi thơm đặc trưng và dễ chịu, thường được chiết xuất từ thực vật hoặc hoa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "profumo"
-
"Mi piace indossare il profumo prima di uscire."
"Tôi thích xức nước hoa trước khi ra ngoài."
-
"Questo profumo ha una fragranza floreale."
"Loại nước hoa này có hương hoa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "profumo"
Đồng nghĩa
Cách dùng "profumo" & Ghi chú
Cách dùng "profumo" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'profumo' là từ phổ biến nhất để chỉ 'dầu thơm' hoặc 'nước hoa'. Nên phân biệt với 'odore' (mùi nói chung, có thể tốt hoặc xấu) và 'fragranza' (mùi thơm, nhưng thường mang tính chất tinh tế và nhẹ nhàng hơn).
Ngữ pháp & Chia từ "profumo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il profumo |
Il profumo dei fiori è inebriante.
(Hương thơm của hoa thật là say đắm.)
|
| Với mạo từ xác định | i profumi |
I profumi esotici mi affascinano.
(Những mùi hương kỳ lạ quyến rũ tôi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un profumo |
Ho comprato un profumo nuovo.
(Tôi đã mua một loại nước hoa mới.)
|