(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragranza
B1
sostantivo B1 Chung

fragranza

/fraˈɡran.t͡sa/
luồng hương
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fragranza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Odore soave e delicato, profumo.

Ý nghĩa của "fragranza" trong tiếng Việt

Một mùi hương thoảng qua, được mang theo trong không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fragranza"

  • "La fragranza dei fiori riempiva l'aria."

    "Luồng hương của hoa tràn ngập không khí."

  • "Sentivo la fragranza del caffè appena fatto."

    "Tôi ngửi thấy luồng hương của cà phê mới pha."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragranza"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fragranza" & Ghi chú

Cách dùng "fragranza" đúng ngữ cảnh

Fragranza thường được dùng để chỉ những mùi hương dễ chịu và tinh tế, khác với 'odore' (mùi) mang tính tổng quát hơn và có thể là mùi khó chịu. So với 'profumo', 'fragranza' thường có tính chất nhẹ nhàng và thoảng qua hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "fragranza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fragranza
La fragranza dei fiori in primavera è inebriante.
(Hương thơm của hoa vào mùa xuân thật say đắm.)
Với mạo từ xác định le fragranze
Le fragranze dei profumi orientali sono molto intense.
(Các mùi hương của nước hoa phương Đông rất nồng nàn.)
Với mạo từ không xác định una fragranza
C'è una fragranza di limone nell'aria.
(Có một mùi hương chanh trong không khí.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fragranza dei fiori in primavera è inebriante."

    "Hương thơm của hoa vào mùa xuân thật say đắm."

  • "Ho sentito la fragranza del suo profumo appena è entrata nella stanza."

    "Tôi đã ngửi thấy hương thơm nước hoa của cô ấy ngay khi cô ấy bước vào phòng."

  • "Il pasticcere usa la fragranza di vaniglia per i suoi dolci."

    "Người làm bánh ngọt sử dụng hương vani cho món ngọt của mình."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Nell'aria si percepiva una fragranza di limoni."

    "Trong không khí có thể cảm nhận được một hương thơm chanh."

  • "Ho sentito una fragranza dolce provenire dal giardino."

    "Tôi ngửi thấy một hương thơm ngọt ngào đến từ khu vườn."

  • "C'è una fragranza inebriante in questa stanza, forse gelsomino."

    "Có một hương thơm say đắm trong căn phòng này, có lẽ là hoa nhài."

Danh từ số nhiều
  • "Le fragranze dei fiori primaverili riempiono l'aria."

    "Hương thơm của những bông hoa mùa xuân tràn ngập không khí."

  • "Quante fragranze diverse si possono trovare in un giardino di rose!"

    "Có bao nhiêu hương thơm khác nhau có thể tìm thấy trong một vườn hồng!"

  • "Le fragranze dei profumi orientali sono spesso intense e persistenti."

    "Hương thơm của nước hoa phương Đông thường nồng nàn và dai dẳng."