(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrancare
B2
verbo B2 Chung

arrancare

/ar.ranˈka.re/
thực hiện một cách khó khăn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrancare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Compiere un'azione con grande difficoltà, sforzo o contro resistenza.

Ý nghĩa của "arrancare" trong tiếng Việt

Thực hiện hoặc thi hành (một hành động, kế hoạch hoặc mệnh lệnh) với một mức độ khó khăn, nỗ lực hoặc sự kháng cự đáng kể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrancare"

  • "Ho dovuto arrancare per finire il progetto in tempo."

    "Tôi đã phải vất vả lắm mới hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "La squadra ha arrancato per tutta la partita, ma alla fine ha vinto."

    "Cả đội đã phải gắng sức trong suốt trận đấu, nhưng cuối cùng đã giành chiến thắng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrancare"

Đồng nghĩa

faticare (vất vả, làm việc cực nhọc) sgobbare (cặm cụi làm việc, học hành)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrancare" & Ghi chú

Cách dùng "arrancare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'arrancare' trong tiếng Ý mang ý nghĩa thực hiện một việc gì đó một cách khó khăn, phải vật lộn để vượt qua trở ngại. Nó diễn tả sự cố gắng, nỗ lực để đạt được mục tiêu, thường là trong tình huống không thuận lợi. Khác với một số từ đồng nghĩa chỉ đơn thuần là 'làm', 'arrancare' nhấn mạnh quá trình gian nan và tốn nhiều công sức.

Ngữ pháp & Chia từ "arrancare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "arrancare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) arranco
Io arranco la macchina ogni mattina.
(Tôi khởi động xe mỗi sáng.)
tu (bạn) arranchi
Tu arranchi la moto con facilità.
(Bạn khởi động xe máy một cách dễ dàng.)
lui/lei (anh/cô ấy) arranca
Lei arranca la discussione con un'osservazione acuta.
(Cô ấy khơi mào cuộc thảo luận bằng một nhận xét sắc sảo.)
noi (chúng tôi) arranchiamo
Noi arranchiamo l'erba dal giardino.
(Chúng tôi nhổ cỏ dại khỏi vườn.)
voi (các bạn) arrancate
Voi arrancate il progetto con entusiasmo.
(Các bạn bắt đầu dự án với sự nhiệt tình.)
loro (họ) arrancano
Loro arrancano la produzione dopo la pausa.
(Họ bắt đầu lại sản xuất sau giờ nghỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): arrancato
"Ho arrancato la macchina."
(Tôi đã khởi động xe.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho arrancato a lungo per finire questo progetto."

    "Tôi đã phải vật lộn rất lâu để hoàn thành dự án này."

  • "La vecchia macchina ha arrancato su per la collina, ma alla fine ce l'ha fatta."

    "Chiếc xe cũ đã ì ạch leo lên đồi, nhưng cuối cùng cũng thành công."

  • "Hanno arrancato per anni per costruire la loro attività."

    "Họ đã phải vật lộn trong nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp của mình."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se dovessi arrancare per raggiungere i miei obiettivi, non mi arrenderei mai."

    "Nếu tôi phải vật lộn để đạt được mục tiêu của mình, tôi sẽ không bao giờ bỏ cuộc."

  • "Se avessimo dovuto arrancare così tanto per finire il progetto, avremmo chiesto aiuto."

    "Nếu chúng tôi phải vật lộn quá nhiều để hoàn thành dự án, chúng tôi đã yêu cầu giúp đỡ."

  • "Se tu non avessi arrancato così tanto, saresti arrivato prima al traguardo."

    "Nếu bạn không phải vật lộn quá nhiều, bạn đã đến đích sớm hơn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Arranca, Mario, devi finire questo lavoro entro oggi!"

    "Cố gắng lên đi, Mario, cậu phải hoàn thành công việc này trước hôm nay!"

  • "Arranchiamo, ragazzi! La vetta è vicina, non arrendiamoci ora."

    "Cố gắng lên nào các bạn! Đỉnh núi gần rồi, đừng bỏ cuộc bây giờ."

  • "Non arrancare così tanto, Luisa! Se hai bisogno d'aiuto, chiedi."

    "Đừng cố gắng quá sức như vậy, Luisa! Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy hỏi."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, arrancavo sempre in salita con la mia vecchia bicicletta."

    "Khi còn bé, tôi luôn phải cố gắng leo dốc với chiếc xe đạp cũ của mình."

  • "Quando aveva la febbre, arrancava per alzarsi dal letto."

    "Khi bị sốt, cô ấy phải rất vất vả để rời khỏi giường."

  • "Anche se si allenavano duramente, arrancavano per tenere il passo degli atleti professionisti."

    "Mặc dù họ đã luyện tập rất chăm chỉ, họ vẫn phải cố gắng để theo kịp các vận động viên chuyên nghiệp."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho arrancato per finire il progetto in tempo."

    "Hôm qua tôi đã phải vật lộn để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "Abbiamo arrancato per anni prima di raggiungere il successo."

    "Chúng tôi đã phải chật vật trong nhiều năm trước khi đạt được thành công."

  • "È stato difficile, ma alla fine ha arrancato per superare l'esame."

    "Thật khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy/cô ấy đã phải cố gắng rất nhiều để vượt qua kỳ thi."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero bambino, ho arrancato per salire sulla collina con la mia bici, ma alla fine ce l'ho fatta."

    "Khi còn bé, tôi đã phải cố gắng rất nhiều để leo lên ngọn đồi bằng chiếc xe đạp của mình, nhưng cuối cùng tôi đã làm được."

  • "Mentre la squadra arrancava in difesa, l'attaccante ha segnato un gol decisivo."

    "Trong khi đội gặp khó khăn trong phòng thủ, tiền đạo đã ghi một bàn thắng quyết định."

  • "Ieri, abbiamo arrancato per finire il progetto in tempo, perché il computer continuava a bloccarsi."

    "Hôm qua, chúng tôi đã phải rất vất vả để hoàn thành dự án đúng thời hạn, bởi vì máy tính cứ liên tục bị treo."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il vecchio motore dell'auto arrancava in salita, producendo un rumore assordante."

    "Động cơ cũ của chiếc xe изо всіх сил leo lên dốc, tạo ra một tiếng ồn chói tai."

  • "Nonostante l'allenamento intensivo, l'atleta arrancava durante la maratona a causa di un infortunio."

    "Mặc dù đã tập luyện cường độ cao, vận động viên изо всіх сил во время марафону из-за chấn thương."

  • "Anche con l'aiuto di tutti, la piccola impresa arrancava a sopravvivere alla crisi economica."

    "Ngay cả với sự giúp đỡ của mọi người, doanh nghiệp nhỏ изо всіх сил để sống sót qua cuộc khủng hoảng kinh tế."