(Vị trí top_banner)
Hình minh họa facilitare
B1
verbo B1 Tổng quát

facilitare

/fa.t͡ʃi.liˈta.re/
tạo điều kiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "facilitare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere facile o più facile qualcosa; agevolare, favorire.

Ý nghĩa của "facilitare" trong tiếng Việt

Làm cho một hành động hoặc quá trình trở nên dễ dàng hoặc dễ dàng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "facilitare"

  • "Dobbiamo facilitare l'accesso all'istruzione per tutti."

    "Chúng ta cần tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người."

  • "La nuova legge facilita l'apertura di nuove imprese."

    "Luật mới tạo điều kiện cho việc mở các doanh nghiệp mới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "facilitare"

Đồng nghĩa

agevolare (tạo điều kiện, giúp đỡ) favorire (tạo điều kiện, ưu ái)

Trái nghĩa

Cách dùng "facilitare" & Ghi chú

Cách dùng "facilitare" đúng ngữ cảnh

Động từ "facilitare" trong tiếng Ý có nghĩa tương đương với "tạo điều kiện" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Ngữ pháp & Chia từ "facilitare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "facilitare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) facilito
Io facilito l'apprendimento con esempi pratici.
(Tôi tạo điều kiện học tập bằng các ví dụ thực tế.)
tu (bạn) faciliti
Tu faciliti la comunicazione tra i membri del team.
(Bạn tạo điều kiện giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.)
lui/lei (anh/cô ấy) facilita
Lei facilita l'accesso alle informazioni importanti.
(Cô ấy tạo điều kiện tiếp cận thông tin quan trọng.)
noi (chúng tôi) facilitiamo
Noi facilitiamo l'integrazione dei nuovi arrivati.
(Chúng tôi tạo điều kiện hội nhập cho những người mới đến.)
voi (các bạn) facilitate
Voi facilitate la gestione del progetto con il vostro software.
(Các bạn tạo điều kiện quản lý dự án bằng phần mềm của bạn.)
loro (họ) facilitano
Loro facilitano il lavoro degli altri con la loro esperienza.
(Họ tạo điều kiện cho công việc của người khác bằng kinh nghiệm của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): facilitato
"Il processo è stato facilitato dall'uso della tecnologia."
(Quá trình đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ việc sử dụng công nghệ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se studiassi di più, l'esame sarebbe più facile da superare e ciò faciliterebbe il mio percorso universitario."

    "Nếu tôi học hành chăm chỉ hơn, kỳ thi sẽ dễ vượt qua hơn và điều đó sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho con đường đại học của tôi."

  • "Se il governo investisse di più nell'istruzione, faciliterebbe l'accesso all'università per tutti i giovani."

    "Nếu chính phủ đầu tư nhiều hơn vào giáo dục, điều đó sẽ tạo điều kiện cho tất cả thanh niên tiếp cận đại học."

  • "Se avessimo avuto più tempo, avremmo potuto preparare meglio la presentazione, il che avrebbe facilitato la comprensione del progetto da parte del pubblico."

    "Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi đã có thể chuẩn bị bài thuyết trình tốt hơn, điều này sẽ tạo điều kiện cho công chúng hiểu rõ hơn về dự án."

Thì Quá khứ xa
  • "La nuova legge facilitò la ricostruzione dopo il terremoto."

    "Luật mới đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái thiết sau trận động đất."

  • "Il governo facilitò l'accesso al credito per le piccole imprese."

    "Chính phủ đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ."

  • "La sua generosità facilitò la raccolta fondi per l'ospedale."

    "Sự hào phóng của anh ấy đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc gây quỹ cho bệnh viện."

Thì Hiện tại đơn
  • "La tecnologia facilita la comunicazione tra le persone."

    "Công nghệ giúp giao tiếp giữa mọi người trở nên dễ dàng hơn."

  • "Io facilito l'apprendimento della lingua italiana ai miei studenti."

    "Tôi tạo điều kiện cho sinh viên của tôi học tiếng Ý dễ dàng hơn."

  • "Questi strumenti facilitano il lavoro del team."

    "Những công cụ này giúp công việc của nhóm trở nên dễ dàng hơn."