agevolare
Định nghĩa & Giải nghĩa "agevolare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere più facile o spedito lo svolgimento di qualcosa; facilitare.
Ý nghĩa của "agevolare" trong tiếng Việt
Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "agevolare"
-
"Il nuovo software agevolerà il lavoro dell'ufficio."
"Phần mềm mới sẽ giúp công việc của văn phòng trôi chảy hơn."
-
"Il governo sta cercando di agevolare gli investimenti esteri."
"Chính phủ đang cố gắng tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agevolare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agevolare" & Ghi chú
Cách dùng "agevolare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'agevolare' mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hơn, trôi chảy hơn. Nó thường được sử dụng khi loại bỏ các trở ngại hoặc khó khăn để cải thiện hiệu quả của một quá trình hoặc hoạt động. Khác với 'facilitare', 'agevolare' thường mang sắc thái giảm bớt sự phức tạp hoặc khó khăn một cách chủ động.
Ngữ pháp & Chia từ "agevolare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "agevolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | agevolo |
Io agevolo sempre i miei amici quando posso.
(Tôi luôn tạo điều kiện cho bạn bè khi có thể.)
|
| tu (bạn) | agevoli |
Tu agevoli l'apprendimento con il tuo metodo.
(Bạn tạo điều kiện cho việc học tập bằng phương pháp của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | agevola |
Lei agevola la comunicazione tra i dipendenti.
(Cô ấy tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các nhân viên.)
|
| noi (chúng tôi) | agevoliamo |
Noi agevoliamo l'accesso all'istruzione per tutti.
(Chúng tôi tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận giáo dục.)
|
| voi (các bạn) | agevolate |
Voi agevolate il lavoro di squadra con la vostra collaborazione.
(Các bạn tạo điều kiện cho làm việc nhóm bằng sự hợp tác của mình.)
|
| loro (họ) | agevolano |
Loro agevolano lo sviluppo economico della regione.
(Họ tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế của khu vực.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il governo dovrebbe agevolare l'accesso all'istruzione per tutti."
"Chính phủ nên tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người."
-
"Non agevolare la corruzione è un dovere civico."
"Không tạo điều kiện cho tham nhũng là một nghĩa vụ công dân."
-
"La nuova legge mira ad agevolare le piccole imprese."
"Luật mới nhằm mục đích tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ."