(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agevolare
B1
verbo B1 Tổng quát

agevolare

/ad͡ʒevolaˈre/
làm cho trôi chảy
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "agevolare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rendere più facile o spedito lo svolgimento di qualcosa; facilitare.

Ý nghĩa của "agevolare" trong tiếng Việt

Loại bỏ các vấn đề hoặc khó khăn khỏi một cái gì đó; làm cho một cái gì đó dễ dàng hơn hoặc hiệu quả hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "agevolare"

  • "Il nuovo software agevolerà il lavoro dell'ufficio."

    "Phần mềm mới sẽ giúp công việc của văn phòng trôi chảy hơn."

  • "Il governo sta cercando di agevolare gli investimenti esteri."

    "Chính phủ đang cố gắng tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài."

Cách dùng "agevolare" & Ghi chú

Cách dùng "agevolare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'agevolare' mang nghĩa làm cho cái gì đó trở nên dễ dàng hơn, trôi chảy hơn. Nó thường được sử dụng khi loại bỏ các trở ngại hoặc khó khăn để cải thiện hiệu quả của một quá trình hoặc hoạt động. Khác với 'facilitare', 'agevolare' thường mang sắc thái giảm bớt sự phức tạp hoặc khó khăn một cách chủ động.

Ngữ pháp & Chia từ "agevolare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "agevolare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) agevolo
Io agevolo sempre i miei amici quando posso.
(Tôi luôn tạo điều kiện cho bạn bè khi có thể.)
tu (bạn) agevoli
Tu agevoli l'apprendimento con il tuo metodo.
(Bạn tạo điều kiện cho việc học tập bằng phương pháp của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) agevola
Lei agevola la comunicazione tra i dipendenti.
(Cô ấy tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các nhân viên.)
noi (chúng tôi) agevoliamo
Noi agevoliamo l'accesso all'istruzione per tutti.
(Chúng tôi tạo điều kiện cho mọi người tiếp cận giáo dục.)
voi (các bạn) agevolate
Voi agevolate il lavoro di squadra con la vostra collaborazione.
(Các bạn tạo điều kiện cho làm việc nhóm bằng sự hợp tác của mình.)
loro (họ) agevolano
Loro agevolano lo sviluppo economico della regione.
(Họ tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế của khu vực.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): agevolato
"Il processo è stato agevolato dalla nuova legge."
(Quá trình đã được tạo điều kiện thuận lợi nhờ luật mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il governo dovrebbe agevolare l'accesso all'istruzione per tutti."

    "Chính phủ nên tạo điều kiện tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người."

  • "Non agevolare la corruzione è un dovere civico."

    "Không tạo điều kiện cho tham nhũng là một nghĩa vụ công dân."

  • "La nuova legge mira ad agevolare le piccole imprese."

    "Luật mới nhằm mục đích tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ."