(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sgobbare
B2
verbo B2 Công việc, Lao động

sgobbare

/zɡobˈbare/
làm việc quần quật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sgobbare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lavorare duramente e con impegno, spesso in modo ripetitivo e faticoso.

Ý nghĩa của "sgobbare" trong tiếng Việt

Làm việc vất vả, nặng nhọc, đơn điệu và nhàm chán.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sgobbare"

  • "Ho dovuto sgobbare tutta la notte per finire il progetto."

    "Tôi đã phải làm việc quần quật cả đêm để hoàn thành dự án."

  • "Maria sgobba ogni giorno per mantenere la sua famiglia."

    "Maria làm việc quần quật mỗi ngày để nuôi sống gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sgobbare"

Đồng nghĩa

faticare (làm việc vất vả) lavorare sodo (làm việc chăm chỉ)

Trái nghĩa

Cách dùng "sgobbare" & Ghi chú

Cách dùng "sgobbare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc làm việc rất chăm chỉ, thường là các công việc đơn điệu và mệt mỏi. Khác với 'lavorare sodo' ở chỗ 'sgobbare' nhấn mạnh sự vất vả và tính chất lặp đi lặp lại của công việc.

Ngữ pháp & Chia từ "sgobbare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "sgobbare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sgobbo
Io sgobbo molto per ottenere buoni risultati.
(Tôi cày cuốc rất nhiều để đạt được kết quả tốt.)
tu (bạn) sgobbi
Tu sgobbi sempre prima degli esami.
(Bạn luôn cày cuốc trước các kỳ thi.)
lui/lei (anh/cô ấy) sgobba
Lei sgobba duramente per realizzare i suoi sogni.
(Cô ấy cày cuốc chăm chỉ để thực hiện ước mơ của mình.)
noi (chúng tôi) sgobbiamo
Noi sgobbiamo insieme per superare le difficoltà.
(Chúng tôi cùng nhau cày cuốc để vượt qua khó khăn.)
voi (các bạn) sgobbate
Voi sgobbate con passione per raggiungere i vostri obiettivi.
(Các bạn cày cuốc với đam mê để đạt được mục tiêu của mình.)
loro (họ) sgobbano
Loro sgobbano senza lamentarsi.
(Họ cày cuốc mà không phàn nàn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sgobbato
"Ho sgobbato tutto il giorno per finire il progetto."
(Tôi đã cày cuốc cả ngày để hoàn thành dự án.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché devi sgobbare così tanto ogni fine settimana?"

    "Tại sao bạn phải làm việc vất vả như vậy vào mỗi cuối tuần?"

  • "Quanti anni hai sgobbato per ottenere questa promozione?"

    "Bạn đã làm việc vất vả bao nhiêu năm để có được sự thăng chức này?"

  • "Credi che sgobbare sempre sia l'unico modo per avere successo?"

    "Bạn có nghĩ rằng làm việc vất vả luôn là cách duy nhất để thành công?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Marco deve sgobbare molto per superare l'esame di matematica."

    "Marco phải dùi mài rất nhiều để vượt qua kỳ thi toán."

  • "Non voglio sgobbare tutto il giorno senza vedere risultati concreti."

    "Tôi không muốn làm việc vất vả cả ngày mà không thấy kết quả cụ thể nào."

  • "Hanno sgobbato per anni per costruire la loro attività."

    "Họ đã làm việc cật lực trong nhiều năm để xây dựng doanh nghiệp của mình."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu sgobbassi meno se avessi scelto un altro lavoro."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn sẽ làm việc ít vất vả hơn nếu bạn chọn một công việc khác."

  • "Sarebbe stato meglio se Marco sgobbasse di più a scuola, invece di giocare sempre."

    "Sẽ tốt hơn nếu Marco chăm chỉ học ở trường hơn là chỉ chơi đùa."

  • "Dubitavo che loro sgobbassero tanto quanto dicevano, dato che sembravano sempre riposati."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ làm việc vất vả như họ nói, vì họ luôn có vẻ được nghỉ ngơi."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che tu sgobbi abbastanza per superare l'esame."

    "Tôi nghi ngờ rằng bạn có đủ chăm chỉ để vượt qua kỳ thi."

  • "È necessario che noi sgobbiamo insieme per finire questo progetto in tempo."

    "Cần thiết là chúng ta phải cùng nhau cật lực làm việc để hoàn thành dự án này đúng thời hạn."

  • "Nonostante lui sgobbi ogni giorno, non sembra mai stanco."

    "Mặc dù anh ấy làm việc quần quật mỗi ngày, anh ấy dường như không bao giờ mệt mỏi."