(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recedere
B2
verbo B2 Tổng quát

recedere

/ret͡ʃeˈdere/
lùi vào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "recedere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Andare indietro, ritirarsi da una posizione o da un'opinione precedentemente assunta.

Ý nghĩa của "recedere" trong tiếng Việt

Lùi lại hoặc rời xa khỏi một vị trí hoặc mức độ trước đó, thường là dần dần, và biến mất vào một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "recedere"

  • "Il ghiacciaio ha iniziato a recedere a causa del riscaldamento globale."

    "Sông băng bắt đầu lùi lại do sự nóng lên toàn cầu."

  • "Dopo un'attenta riflessione, ho deciso di recedere dal contratto."

    "Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, tôi quyết định rút khỏi hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "recedere"

Đồng nghĩa

retrocedere (lùi lại) ritirarsi (rút lui)

Trái nghĩa

avanzare (tiến lên) progredire (phát triển)

Cách dùng "recedere" & Ghi chú

Cách dùng "recedere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'recedere' mang nghĩa lùi lại, rút lui khỏi một vị trí (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng). Cần phân biệt với 'indietreggiare' (lùi lại về mặt vật lý) và 'ritirarsi' (rút lui khỏi một hoạt động, dự án). 'Recedere' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "recedere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "recedere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) recedo
Io recedo dal contratto.
(Tôi rút khỏi hợp đồng.)
tu (bạn) recedi
Tu recedi dalla decisione?
(Bạn có rút lại quyết định không?)
lui/lei (anh/cô ấy) recede
Lui recede dai suoi impegni.
(Anh ấy rút khỏi các cam kết của mình.)
noi (chúng tôi) recediamo
Noi recediamo dall'accordo.
(Chúng tôi rút khỏi thỏa thuận.)
voi (các bạn) recedete
Voi recedete dal progetto?
(Các bạn có rút khỏi dự án không?)
loro (họ) recedono
Loro recedono dalla competizione.
(Họ rút khỏi cuộc thi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): receduto
"Il direttore è receduto dalla sua carica."
(Giám đốc đã từ chức khỏi vị trí của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho receduto dalla mia decisione iniziale dopo aver ascoltato i tuoi consigli."

    "Tôi đã rút lại quyết định ban đầu sau khi lắng nghe lời khuyên của bạn."

  • "Maria è receduta dall'accordo quando ha scoperto le clausole nascoste."

    "Maria đã rút khỏi thỏa thuận khi cô ấy phát hiện ra các điều khoản ẩn."

  • "Siamo receduti dalla competizione a causa di problemi di salute."

    "Chúng tôi đã rút khỏi cuộc thi vì vấn đề sức khỏe."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non intendo recedere dalla mia decisione, l'ho presa con coscienza."

    "Tôi không có ý định rút lại quyết định của mình, tôi đã đưa ra nó một cách có ý thức."

  • "Il governo ha dovuto recedere dalle nuove tasse a causa delle proteste popolari."

    "Chính phủ đã phải rút lại các loại thuế mới do các cuộc biểu tình của người dân."

  • "È impossibile recedere da un contratto firmato legalmente senza incorrere in penali."

    "Không thể rút khỏi một hợp đồng đã ký hợp pháp mà không phải chịu các khoản phạt."