(Vị trí top_banner)
Hình minh họa partenza
A2
sostantivo femminile A2 Giao thông vận tải, Du lịch

partenza

/parˈtɛntsa/
khởi hành
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "partenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di partire, di intraprendere un viaggio o un'azione.

Ý nghĩa của "partenza" trong tiếng Việt

Dạng thức hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít của động từ 'depart'.

Câu ví dụ tiếng Ý với "partenza"

  • "La partenza è prevista per le otto del mattino."

    "Chuyến khởi hành dự kiến vào lúc tám giờ sáng."

  • "La partenza del treno è stata ritardata a causa di un guasto."

    "Chuyến tàu khởi hành bị hoãn lại do sự cố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "partenza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "partenza" & Ghi chú

Cách dùng "partenza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khởi hành' thường dùng cho việc bắt đầu một chuyến đi hoặc một hành động quan trọng. Trong tiếng Ý, 'partenza' cũng mang nghĩa tương tự, nhưng cần chú ý đến giống (femminile) của danh từ này.

Ngữ pháp & Chia từ "partenza" (Grammatica)