(Vị trí top_banner)
Hình minh họa momento
A2
sostantivo A2 Chung

momento

/moˈmento/
khoảnh khắc
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "momento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Breve spazio di tempo; istante.

Ý nghĩa của "momento" trong tiếng Việt

Một khoảng thời gian rất ngắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "momento"

  • "È stato un momento indimenticabile."

    "Đó là một khoảnh khắc không thể nào quên."

  • "Aspetta un momento, per favore."

    "Xin hãy đợi một lát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "momento"

Đồng nghĩa

attimo (giây lát) istante (chốc lát)

Cách dùng "momento" & Ghi chú

Cách dùng "momento" đúng ngữ cảnh

Từ 'momento' trong tiếng Ý tương đương với 'khoảnh khắc' trong tiếng Việt, chỉ một khoảng thời gian ngắn. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ một thời điểm cụ thể trong quá trình hoặc sự kiện nào đó.

Ngữ pháp & Chia từ "momento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il momento
Questo è il momento giusto per agire.
(Đây là thời điểm thích hợp để hành động.)
Với mạo từ xác định i momenti
Ricordo i momenti felici trascorsi insieme.
(Tôi nhớ những khoảnh khắc hạnh phúc đã trải qua cùng nhau.)
Với mạo từ không xác định un momento
Ho bisogno di un momento per riflettere.
(Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Questi sono momenti indimenticabili della nostra vita."

    "Đây là những khoảnh khắc khó quên trong cuộc đời chúng ta."

  • "Durante i momenti difficili, è importante rimanere uniti."

    "Trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải đoàn kết."

  • "I momenti di gioia passano troppo velocemente."

    "Những khoảnh khắc vui vẻ trôi qua quá nhanh."