(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrossamento
B1
sostantivo B1 Chung

arrossamento

/ar.ros.saˈmen.to/
sự đỏ lên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrossamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il diventare rosso o più rosso; cambiamento di colore verso il rosso.

Ý nghĩa của "arrossamento" trong tiếng Việt

Quá trình trở nên đỏ hoặc đỏ hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrossamento"

  • "L'arrossamento del suo viso rivelò il suo imbarazzo."

    "Sự đỏ mặt của cô ấy tiết lộ sự bối rối của cô ấy."

  • "L'arrossamento della pelle era dovuto all'esposizione prolungata al sole."

    "Sự đỏ da là do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrossamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "arrossamento" & Ghi chú

Cách dùng "arrossamento" đúng ngữ cảnh

Tương đương với sự đỏ lên, quá trình chuyển sang màu đỏ. Thường dùng để chỉ sự đỏ mặt, ửng đỏ của da do xấu hổ, giận dữ hoặc do tác động của thời tiết.

Ngữ pháp & Chia từ "arrossamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'arrossamento
L'arrossamento della pelle era evidente dopo l'esposizione al sole.
(Sự ửng đỏ của da trở nên rõ ràng sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
Với mạo từ xác định gli arrossamenti
Gli arrossamenti sul suo viso erano dovuti a una reazione allergica.
(Những vết mẩn đỏ trên mặt anh ấy là do phản ứng dị ứng.)
Với mạo từ không xác định un arrossamento
Ho notato un arrossamento sulla sua guancia.
(Tôi nhận thấy một vết đỏ trên má cô ấy.)