(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cambiamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

cambiamento

/kambjaˈmento/
thay đổi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cambiamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Azione o effetto del cambiare, del modificarsi; mutamento.

Ý nghĩa của "cambiamento" trong tiếng Việt

sự thay đổi, sự biến đổi; tiền lẻ

Câu ví dụ tiếng Ý với "cambiamento"

  • "C'è stato un cambiamento nel mio programma."

    "Đã có một sự thay đổi trong lịch trình của tôi."

  • "Il cambiamento climatico è una sfida globale."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cambiamento"

Đồng nghĩa

mutamento (sự thay đổi, sự biến đổi) variazione (sự biến đổi, sự khác biệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "cambiamento" & Ghi chú

Cách dùng "cambiamento" đúng ngữ cảnh

Cambiamento là sự thay đổi nói chung, mang tính trung lập. Nên phân biệt với 'modifica' (sự sửa đổi) và 'trasformazione' (sự biến đổi lớn, mang tính cách mạng). Ngoài ra, 'spiccioli' có nghĩa là tiền lẻ.

Ngữ pháp & Chia từ "cambiamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il cambiamento
Il cambiamento climatico è una sfida globale.
(Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu.)
Với mạo từ xác định i cambiamenti
I cambiamenti nella politica estera sono stati significativi.
(Những thay đổi trong chính sách đối ngoại rất đáng kể.)
Với mạo từ không xác định un cambiamento
C'è stato un cambiamento improvviso nel tempo.
(Đã có một sự thay đổi đột ngột trong thời tiết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il cambiamento climatico è una sfida globale."

    "Biến đổi khí hậu là một thách thức toàn cầu."

  • "Questo cambiamento di programma è inatteso."

    "Sự thay đổi lịch trình này là không lường trước được."

  • "Abbiamo notato un cambiamento significativo nel suo comportamento."

    "Chúng tôi đã nhận thấy một sự thay đổi đáng kể trong hành vi của anh ấy."