(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eritema
B1
sostantivo B1 Y học

eritema

/eriˈtɛma/
ban đỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eritema"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Arrossamento della pelle dovuto a congestione dei vasi capillari.

Ý nghĩa của "eritema" trong tiếng Việt

Sự đỏ da do sung huyết mao mạch.

Câu ví dụ tiếng Ý với "eritema"

  • "Il bambino ha sviluppato un eritema solare dopo essere stato troppo tempo al sole."

    "Đứa trẻ bị ban đỏ do cháy nắng sau khi ở ngoài nắng quá lâu."

  • "L'eritema può essere un sintomo di una reazione allergica."

    "Ban đỏ có thể là một triệu chứng của phản ứng dị ứng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eritema"

Đồng nghĩa

Cách dùng "eritema" & Ghi chú

Cách dùng "eritema" đúng ngữ cảnh

Eritema là thuật ngữ y học chỉ sự đỏ da do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm viêm, dị ứng, nhiễm trùng. Nên phân biệt với 'rossore' (sự đỏ nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "eritema" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'eritema
Il medico ha diagnosticato l'eritema solare al paziente.
(Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị ban đỏ do ánh nắng mặt trời.)
Với mạo từ xác định gli eritemi
Gli eritemi cutanei possono essere causati da diverse allergie.
(Các ban đỏ trên da có thể do nhiều dị ứng khác nhau gây ra.)
Với mạo từ không xác định un eritema
Ho notato un eritema sulla mia schiena dopo essere stato al sole.
(Tôi nhận thấy một vết ban đỏ trên lưng sau khi phơi nắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho visto un eritema sulla sua schiena."

    "Tôi đã nhìn thấy một vết ban đỏ trên lưng anh ấy."

  • "Il dottore ha diagnosticato un eritema solare."

    "Bác sĩ chẩn đoán bị ban đỏ do cháy nắng."

  • "Mia figlia ha sviluppato un eritema dopo aver mangiato le fragole."

    "Con gái tôi bị phát ban đỏ sau khi ăn dâu tây."