eritema
Định nghĩa & Giải nghĩa "eritema"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Arrossamento della pelle dovuto a congestione dei vasi capillari.
Ý nghĩa của "eritema" trong tiếng Việt
Sự đỏ da do sung huyết mao mạch.
Câu ví dụ tiếng Ý với "eritema"
-
"Il bambino ha sviluppato un eritema solare dopo essere stato troppo tempo al sole."
"Đứa trẻ bị ban đỏ do cháy nắng sau khi ở ngoài nắng quá lâu."
-
"L'eritema può essere un sintomo di una reazione allergica."
"Ban đỏ có thể là một triệu chứng của phản ứng dị ứng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eritema"
Đồng nghĩa
Cách dùng "eritema" & Ghi chú
Cách dùng "eritema" đúng ngữ cảnh
Eritema là thuật ngữ y học chỉ sự đỏ da do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm viêm, dị ứng, nhiễm trùng. Nên phân biệt với 'rossore' (sự đỏ nói chung).
Ngữ pháp & Chia từ "eritema" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'eritema |
Il medico ha diagnosticato l'eritema solare al paziente.
(Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị ban đỏ do ánh nắng mặt trời.)
|
| Với mạo từ xác định | gli eritemi |
Gli eritemi cutanei possono essere causati da diverse allergie.
(Các ban đỏ trên da có thể do nhiều dị ứng khác nhau gây ra.)
|
| Với mạo từ không xác định | un eritema |
Ho notato un eritema sulla mia schiena dopo essere stato al sole.
(Tôi nhận thấy một vết ban đỏ trên lưng sau khi phơi nắng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho visto un eritema sulla sua schiena."
"Tôi đã nhìn thấy một vết ban đỏ trên lưng anh ấy."
-
"Il dottore ha diagnosticato un eritema solare."
"Bác sĩ chẩn đoán bị ban đỏ do cháy nắng."
-
"Mia figlia ha sviluppato un eritema dopo aver mangiato le fragole."
"Con gái tôi bị phát ban đỏ sau khi ăn dâu tây."