rossore
Định nghĩa & Giải nghĩa "rossore"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'arrossamento della pelle, specialmente del viso, dovuto a vergogna, emozione, o calore.
Ý nghĩa của "rossore" trong tiếng Việt
Trạng thái trở nên đỏ ửng hoặc đỏ mặt; sự ửng đỏ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rossore"
-
"Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza."
"Sự ửng đỏ trên má cô ấy cho thấy sự nhút nhát của cô."
-
"Dopo l'esercizio fisico, il suo viso era pieno di rossore."
"Sau khi tập thể dục, mặt anh ấy ửng đỏ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rossore"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rossore" & Ghi chú
Cách dùng "rossore" đúng ngữ cảnh
Từ 'rossore' thường được dùng để chỉ sự đỏ mặt do xấu hổ, ngại ngùng, hoặc do nhiệt độ cao. Cần phân biệt với các từ khác chỉ màu đỏ nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "rossore" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rossore |
Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza.
(Sự ửng đỏ trên má cô ấy cho thấy sự e thẹn của cô ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | i rossori |
I rossori del tramonto dipingevano il cielo di colori caldi.
(Những vệt đỏ của hoàng hôn vẽ lên bầu trời những màu sắc ấm áp.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rossore |
Un rossore improvviso le colorò il viso quando sentì il complimento.
(Một vệt đỏ đột ngột nhuộm lên khuôn mặt cô ấy khi nghe thấy lời khen.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza."
"Sự ửng đỏ trên má cô ấy tiết lộ sự nhút nhát của cô ấy."
-
"Lo spettacolo teatrale ha provocato un rossore diffuso tra il pubblico per la sua audacia."
"Buổi biểu diễn sân khấu đã gây ra sự ửng đỏ lan rộng trong khán giả vì sự táo bạo của nó."
-
"La dottoressa ha notato il rossore intorno alla ferita e ha prescritto una crema."
"Bác sĩ đã nhận thấy sự ửng đỏ xung quanh vết thương và kê một loại kem."