(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rossore
B1
sostantivo B1 Mô tả hiện tượng tự nhiên, Văn học

rossore

/rosˈso.re/
sự ửng đỏ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rossore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'arrossamento della pelle, specialmente del viso, dovuto a vergogna, emozione, o calore.

Ý nghĩa của "rossore" trong tiếng Việt

Trạng thái trở nên đỏ ửng hoặc đỏ mặt; sự ửng đỏ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rossore"

  • "Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza."

    "Sự ửng đỏ trên má cô ấy cho thấy sự nhút nhát của cô."

  • "Dopo l'esercizio fisico, il suo viso era pieno di rossore."

    "Sau khi tập thể dục, mặt anh ấy ửng đỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rossore"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rossore" & Ghi chú

Cách dùng "rossore" đúng ngữ cảnh

Từ 'rossore' thường được dùng để chỉ sự đỏ mặt do xấu hổ, ngại ngùng, hoặc do nhiệt độ cao. Cần phân biệt với các từ khác chỉ màu đỏ nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "rossore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rossore
Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza.
(Sự ửng đỏ trên má cô ấy cho thấy sự e thẹn của cô ấy.)
Với mạo từ xác định i rossori
I rossori del tramonto dipingevano il cielo di colori caldi.
(Những vệt đỏ của hoàng hôn vẽ lên bầu trời những màu sắc ấm áp.)
Với mạo từ không xác định un rossore
Un rossore improvviso le colorò il viso quando sentì il complimento.
(Một vệt đỏ đột ngột nhuộm lên khuôn mặt cô ấy khi nghe thấy lời khen.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il rossore sulle sue guance rivelava la sua timidezza."

    "Sự ửng đỏ trên má cô ấy tiết lộ sự nhút nhát của cô ấy."

  • "Lo spettacolo teatrale ha provocato un rossore diffuso tra il pubblico per la sua audacia."

    "Buổi biểu diễn sân khấu đã gây ra sự ửng đỏ lan rộng trong khán giả vì sự táo bạo của nó."

  • "La dottoressa ha notato il rossore intorno alla ferita e ha prescritto una crema."

    "Bác sĩ đã nhận thấy sự ửng đỏ xung quanh vết thương và kê một loại kem."