(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arrugginire
B2
verbo B2 Tổng quát

arrugginire

/ar.rud.d͡ʒiˈni.re/
mai một
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arrugginire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Perdere la pratica o l'abilità in qualcosa a causa della mancanza di uso o esercizio.

Ý nghĩa của "arrugginire" trong tiếng Việt

Trở nên kém thành thạo trong một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó do thiếu luyện tập.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arrugginire"

  • "Se non pratichi regolarmente l'italiano, la tua conoscenza arrugginirà."

    "Nếu bạn không luyện tập tiếng Ý thường xuyên, kiến thức của bạn sẽ bị mai một."

  • "Dopo anni di inattività, le sue capacità pianistiche si sono arrugginite."

    "Sau nhiều năm không hoạt động, kỹ năng chơi piano của anh ấy đã bị mai một."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arrugginire"

Đồng nghĩa

perdere la pratica (mất đi sự luyện tập) deteriorarsi (suy giảm)

Trái nghĩa

Cách dùng "arrugginire" & Ghi chú

Cách dùng "arrugginire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'arrugginire' mang nghĩa 'bị rỉ sét' theo nghĩa đen, nhưng trong trường hợp này nó được dùng để chỉ sự 'mai một' về kỹ năng, kiến thức, tương tự như việc kim loại bị rỉ sét do lâu ngày không sử dụng. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'arrugginire' (kỹ năng bị mai một) và 'dimenticare' (quên hẳn một điều gì đó).

Ngữ pháp & Chia từ "arrugginire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "arrugginire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) arrugginisco
Io arrugginisco un po' quando non mi muovo abbastanza.
(Tôi hơi bị rỉ sét khi không vận động đủ.)
tu (bạn) arrugginisci
Tu arrugginisci le tue capacità se non le usi.
(Bạn làm gỉ sét các kỹ năng của mình nếu bạn không sử dụng chúng.)
lui/lei (anh/cô ấy) arrugginisce
La vecchia bici arrugginisce nel garage.
(Chiếc xe đạp cũ bị gỉ sét trong ga ra.)
noi (chúng tôi) arrugginiamo
Noi arrugginiamo se non impariamo cose nuove.
(Chúng tôi bị rỉ sét nếu chúng tôi không học những điều mới.)
voi (các bạn) arrugginite
Voi arrugginite le vostre menti guardando troppa TV.
(Các bạn làm gỉ sét tâm trí của mình bằng cách xem quá nhiều TV.)
loro (họ) arrugginiscono
Le tradizioni arrugginiscono se non vengono praticate.
(Các truyền thống bị rỉ sét nếu không được thực hành.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): arrugginito
"Il cancello è arrugginito a causa della pioggia."
(Cánh cổng bị gỉ sét do mưa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando non andavo in bicicletta per mesi, sentivo che le mie gambe arrugginivano."

    "Khi tôi không đi xe đạp trong nhiều tháng, tôi cảm thấy chân mình bị 'rỉ sét' (mất đi sự dẻo dai)."

  • "Da bambino, suonavo il pianoforte ogni giorno, ma smisi e sentivo che le mie dita arrugginivano."

    "Khi còn nhỏ, tôi chơi piano mỗi ngày, nhưng tôi đã dừng lại và cảm thấy các ngón tay của mình bị 'rỉ sét' (mất đi sự khéo léo)."

  • "Mentre non parlavo italiano, la mia capacità di parlare la lingua arrugginiva lentamente."

    "Trong khi tôi không nói tiếng Ý, khả năng nói ngôn ngữ của tôi từ từ 'bị rỉ sét' (mất dần khả năng)."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ho smesso di suonare il pianoforte, ho notato che le mie dita avevano cominciato ad arrugginire e non riuscivo più a eseguire i brani complessi come prima."

    "Khi tôi ngừng chơi piano, tôi nhận thấy rằng các ngón tay của mình đã bắt đầu trở nên vụng về và tôi không còn có thể chơi những bản nhạc phức tạp như trước."

  • "Da bambino, imparavo facilmente le lingue straniere, ma non avendole più praticate, sentivo che la mia capacità di parlare francese stava arrugginendo rapidamente."

    "Khi còn bé, tôi học ngoại ngữ rất dễ dàng, nhưng vì không còn luyện tập nữa, tôi cảm thấy khả năng nói tiếng Pháp của mình đang nhanh chóng trở nên mai một."

  • "Mentre lavoravo al computer ogni giorno, le mie competenze di meccanico, che una volta erano affilate, hanno cominciato ad arrugginire, e non mi sentivo più in grado di riparare un motore."

    "Trong khi làm việc với máy tính mỗi ngày, các kỹ năng cơ khí của tôi, vốn từng rất sắc bén, đã bắt đầu trở nên mai một, và tôi không còn cảm thấy có thể sửa chữa một động cơ nữa."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si arrugginisce facilmente la memoria se non la si esercita."

    "Trí nhớ dễ bị mai một nếu không được rèn luyện."

  • "In questo ufficio, si arrugginiscono le competenze informatiche a causa della mancanza di progetti digitali."

    "Trong văn phòng này, các kỹ năng tin học bị mai một do thiếu các dự án kỹ thuật số."

  • "Si arrugginisce nel tempo la capacità di parlare una lingua straniera se non si pratica regolarmente."

    "Khả năng nói một ngoại ngữ sẽ bị mai một theo thời gian nếu không luyện tập thường xuyên."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che io mi arrugginisca nel suonare il pianoforte, anche se non lo tocco da un po'."

    "Tôi nghi ngờ rằng tôi sẽ mất đi sự thành thạo trong việc chơi piano, ngay cả khi tôi không chạm vào nó một thời gian."

  • "È importante che tu non ti arrugginisca con il tedesco; parlalo spesso!"

    "Điều quan trọng là bạn không bị mai một tiếng Đức; hãy nói nó thường xuyên!"

  • "Non credo che loro si arrugginiscano nel cucinare, hanno sempre nuove idee."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ trở nên kém đi trong việc nấu nướng, họ luôn có những ý tưởng mới."