(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artificiale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

artificiale

/artifiˈt͡ʃale/
nhân tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artificiale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Prodotto o realizzato dall'uomo, non naturale.

Ý nghĩa của "artificiale" trong tiếng Việt

Do con người tạo ra hoặc gây ra, không xảy ra một cách tự nhiên.

Câu ví dụ tiếng Ý với "artificiale"

  • "L'erba del campo da calcio è artificiale."

    "Cỏ trên sân bóng đá là nhân tạo."

  • "La luce artificiale può influenzare il nostro ciclo sonno-veglia."

    "Ánh sáng nhân tạo có thể ảnh hưởng đến chu kỳ giấc ngủ của chúng ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artificiale"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "artificiale" & Ghi chú

Cách dùng "artificiale" đúng ngữ cảnh

Từ 'artificiale' thường được dùng để chỉ những vật hoặc hiện tượng do con người tạo ra, khác với những gì tự nhiên. Cần phân biệt với 'finto' (giả tạo) mang ý nghĩa tiêu cực hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "artificiale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il fiore di plastica è artificiale."

    "Bông hoa nhựa là nhân tạo."

  • "Le luci artificiali illuminano la stanza."

    "Những ánh đèn nhân tạo chiếu sáng căn phòng."

  • "Questo prato è artificiale; è fatto di plastica."

    "Bãi cỏ này là nhân tạo; nó được làm bằng nhựa."

Vị trí của Tính từ
  • "Il prato artificiale è perfetto per chi non ha tempo di curare il giardino."

    "Bãi cỏ nhân tạo là hoàn hảo cho những ai không có thời gian chăm sóc vườn."

  • "Questi fiori artificiali sembrano quasi veri, sono fatti molto bene."

    "Những bông hoa nhân tạo này trông gần như thật, chúng được làm rất tốt."

  • "La luce artificiale di quella lampada è troppo forte per i miei occhi."

    "Ánh sáng nhân tạo của chiếc đèn đó quá mạnh so với mắt tôi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo fiore di seta è più artificiale di quello di plastica."

    "Bông hoa lụa này trông nhân tạo hơn bông hoa nhựa."

  • "Il sorriso della modella era il più artificiale che avessi mai visto."

    "Nụ cười của người mẫu là nụ cười nhân tạo nhất mà tôi từng thấy."

  • "Le luci artificiali di questo studio fotografico sono meno artificiali della luce solare diretta."

    "Ánh sáng nhân tạo của studio ảnh này ít nhân tạo hơn ánh sáng mặt trời trực tiếp."