sintetico
Định nghĩa & Giải nghĩa "sintetico"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Prodotto artificialmente attraverso sintesi chimica, imitando o sostituendo un prodotto naturale.
Ý nghĩa của "sintetico" trong tiếng Việt
Được tạo ra bằng phương pháp tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sintetico"
-
"Questo tessuto è sintetico, non è cotone naturale."
"Loại vải này là tổng hợp, không phải cotton tự nhiên."
-
"L'insulina sintetica è usata per trattare il diabete."
"Insulin tổng hợp được sử dụng để điều trị bệnh tiểu đường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sintetico"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sintetico" & Ghi chú
Cách dùng "sintetico" đúng ngữ cảnh
Khi dùng 'sintetico' cần phân biệt với 'artificiale' (nhân tạo). 'Sintetico' thường ám chỉ quá trình tạo ra bằng tổng hợp hóa học để mô phỏng sản phẩm tự nhiên, còn 'artificiale' mang nghĩa rộng hơn, chỉ sản phẩm do con người tạo ra chứ không nhất thiết phải bằng con đường hóa học.
Ngữ pháp & Chia từ "sintetico" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho comprato un maglione sintetico per l'inverno."
"Tôi đã mua một chiếc áo len tổng hợp cho mùa đông."
-
"Le fibre sintetiche sono spesso utilizzate nell'industria tessile."
"Các sợi tổng hợp thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dệt may."
-
"Questo profumo ha un aroma sintetico, non naturale."
"Loại nước hoa này có một hương thơm tổng hợp, không tự nhiên."