(Vị trí top_banner)
Hình minh họa artificialmente
B1
avverbio B1 Tổng quát

artificialmente

/artifiʧalˈmente/
một cách nhân tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "artificialmente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo artificiale, non naturale; in maniera finta o simulata.

Ý nghĩa của "artificialmente" trong tiếng Việt

Một cách không tự nhiên hoặc chân thật; một cách gượng gạo hoặc mô phỏng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "artificialmente"

  • "Il prato era verde artificialmente."

    "Bãi cỏ có màu xanh một cách nhân tạo."

  • "Il sorriso era disegnato artificialmente sul suo volto."

    "Nụ cười được vẽ một cách gượng gạo trên khuôn mặt anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "artificialmente"

Đồng nghĩa

fintamente (giả tạo) simulatamente (mô phỏng)

Trái nghĩa

naturalmente (một cách tự nhiên) genuinamente (một cách chân thật)

Cách dùng "artificialmente" & Ghi chú

Cách dùng "artificialmente" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'artificialmente', cần phân biệt sắc thái với các từ như 'fintamente' (giả tạo) và 'simulatamente' (mô phỏng). 'Artificialmente' nhấn mạnh vào sự can thiệp của con người hoặc sự không tự nhiên.

Ngữ pháp & Chia từ "artificialmente" (Grammatica)