finta
Định nghĩa & Giải nghĩa "finta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Movimento o azione simulata per ingannare l'avversario, specialmente nello sport.
Ý nghĩa của "finta" trong tiếng Việt
Một động tác giả, đòn đánh giả vờ hoặc di chuyển giả, đặc biệt trong boxing hoặc đấu kiếm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "finta"
-
"Il pugile ha eseguito una finta perfetta prima di sferrare il colpo decisivo."
"Võ sĩ đã thực hiện một động tác giả hoàn hảo trước khi tung ra cú đấm quyết định."
-
"Nel calcio, una finta ben eseguita può disorientare il difensore."
"Trong bóng đá, một động tác giả được thực hiện tốt có thể làm mất phương hướng của hậu vệ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "finta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "finta" & Ghi chú
Cách dùng "finta" đúng ngữ cảnh
Từ 'finta' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'động tác giả' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao như boxing, đấu kiếm hoặc bóng đá để chỉ một hành động giả nhằm đánh lừa đối phương. Cần phân biệt với các từ chỉ sự giả dối nói chung.
Ngữ pháp & Chia từ "finta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la finta |
La finta di Marco ha ingannato il difensore.
(Sự giả vờ của Marco đã đánh lừa hậu vệ.)
|
| Với mạo từ xác định | le finte |
Le finte nel calcio sono essenziali per superare gli avversari.
(Những pha giả vờ trong bóng đá rất cần thiết để vượt qua đối thủ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una finta |
Ha usato una finta per eludere il controllo.
(Anh ta đã sử dụng một pha giả vờ để tránh sự kiểm soát.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La finta di Ronaldo ha spiazzato il difensore."
"Pha đánh lừa của Ronaldo đã làm bất ngờ hậu vệ."
-
"Il giocatore ha eseguito una finta perfetta prima di segnare il gol."
"Cầu thủ đã thực hiện một pha đánh lừa hoàn hảo trước khi ghi bàn."
-
"Le finte nel calcio moderno sono diventate sempre più sofisticate."
"Những pha đánh lừa trong bóng đá hiện đại ngày càng trở nên tinh vi hơn."