(Vị trí top_banner)
Hình minh họa spontaneità
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

spontaneità

/sponta.ne.i.ˈta/
tính tự phát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "spontaneità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di chi o di ciò che è spontaneo; immediatezza, naturalezza.

Ý nghĩa của "spontaneità" trong tiếng Việt

Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.

Câu ví dụ tiếng Ý với "spontaneità"

  • "La sua reazione è stata piena di spontaneità."

    "Phản ứng của anh ấy rất tự nhiên."

  • "Apprezzo la sua spontaneità nel dire quello che pensa."

    "Tôi đánh giá cao sự tự nhiên của anh ấy trong việc nói những gì anh ấy nghĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontaneità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

calcolo (tính toán) artificialità (tính giả tạo)

Cách dùng "spontaneità" & Ghi chú

Cách dùng "spontaneità" đúng ngữ cảnh

Khái niệm 'spontaneità' trong tiếng Ý tương ứng với 'tính tự phát' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, và xuất phát từ bên trong. Cần phân biệt với 'impulsività' (bốc đồng), thể hiện hành động nhanh chóng và thiếu suy nghĩ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "spontaneità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la spontaneità
La spontaneità dei bambini è sempre una gioia.
(Sự hồn nhiên của trẻ con luôn là một niềm vui.)
Với mạo từ xác định le spontaneità
Le spontaneità nei suoi discorsi lo rendono affascinante.
(Sự tự nhiên trong các bài phát biểu của anh ấy khiến anh ấy trở nên quyến rũ.)
Với mạo từ không xác định una spontaneità
C'era una spontaneità nei suoi gesti che mi ha colpito.
(Có một sự tự nhiên trong cử chỉ của cô ấy khiến tôi ấn tượng.)