spontaneità
Định nghĩa & Giải nghĩa "spontaneità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi o di ciò che è spontaneo; immediatezza, naturalezza.
Ý nghĩa của "spontaneità" trong tiếng Việt
Sự tự phát; phẩm chất của việc tự phát; trạng thái nảy sinh từ thôi thúc bên trong hoặc khuynh hướng tự nhiên mà không có sự ràng buộc từ bên ngoài.
Câu ví dụ tiếng Ý với "spontaneità"
-
"La sua reazione è stata piena di spontaneità."
"Phản ứng của anh ấy rất tự nhiên."
-
"Apprezzo la sua spontaneità nel dire quello che pensa."
"Tôi đánh giá cao sự tự nhiên của anh ấy trong việc nói những gì anh ấy nghĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "spontaneità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "spontaneità" & Ghi chú
Cách dùng "spontaneità" đúng ngữ cảnh
Khái niệm 'spontaneità' trong tiếng Ý tương ứng với 'tính tự phát' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, và xuất phát từ bên trong. Cần phân biệt với 'impulsività' (bốc đồng), thể hiện hành động nhanh chóng và thiếu suy nghĩ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "spontaneità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la spontaneità |
La spontaneità dei bambini è sempre una gioia.
(Sự hồn nhiên của trẻ con luôn là một niềm vui.)
|
| Với mạo từ xác định | le spontaneità |
Le spontaneità nei suoi discorsi lo rendono affascinante.
(Sự tự nhiên trong các bài phát biểu của anh ấy khiến anh ấy trở nên quyến rũ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una spontaneità |
C'era una spontaneità nei suoi gesti che mi ha colpito.
(Có một sự tự nhiên trong cử chỉ của cô ấy khiến tôi ấn tượng.)
|