simulazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "simulazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riproduzione artificiale di un fenomeno, di un evento o di un processo, allo scopo di studiarne le caratteristiche o di verificarne il comportamento.
Ý nghĩa của "simulazione" trong tiếng Việt
Một hình ảnh hoặc sự đại diện của ai đó hoặc cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "simulazione"
-
"Abbiamo eseguito una simulazione al computer per prevedere i risultati delle elezioni."
"Chúng tôi đã thực hiện một mô phỏng trên máy tính để dự đoán kết quả bầu cử."
-
"La simulazione di volo è uno strumento essenziale per l'addestramento dei piloti."
"Mô phỏng bay là một công cụ thiết yếu cho việc đào tạo phi công."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "simulazione" & Ghi chú
Cách dùng "simulazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'simulazione' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một bản sao hoặc một mô hình của một cái gì đó để nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Nó có thể liên quan đến các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kinh doanh và thậm chí cả trò chơi điện tử. Cần phân biệt với 'imitazione' (sự bắt chước) vì 'simulazione' thường có mục đích cụ thể hơn là chỉ đơn thuần sao chép.
Ngữ pháp & Chia từ "simulazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la simulazione |
La simulazione era molto realistica.
(Sự mô phỏng rất thực tế.)
|
| Với mạo từ xác định | le simulazioni |
Le simulazioni ci aiutano a capire il futuro.
(Các mô phỏng giúp chúng ta hiểu về tương lai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una simulazione |
Ho fatto una simulazione dell'esame.
(Tôi đã làm một bài mô phỏng kỳ thi.)
|