(Vị trí top_banner)
Hình minh họa simulazione
B2
sostantivo B2 Triết học, Xã hội học, Lý thuyết phê bình

simulazione

/simulatˈtsjone/
sự mô phỏng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "simulazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riproduzione artificiale di un fenomeno, di un evento o di un processo, allo scopo di studiarne le caratteristiche o di verificarne il comportamento.

Ý nghĩa của "simulazione" trong tiếng Việt

Một hình ảnh hoặc sự đại diện của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "simulazione"

  • "Abbiamo eseguito una simulazione al computer per prevedere i risultati delle elezioni."

    "Chúng tôi đã thực hiện một mô phỏng trên máy tính để dự đoán kết quả bầu cử."

  • "La simulazione di volo è uno strumento essenziale per l'addestramento dei piloti."

    "Mô phỏng bay là một công cụ thiết yếu cho việc đào tạo phi công."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "simulazione"

Đồng nghĩa

Cách dùng "simulazione" & Ghi chú

Cách dùng "simulazione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'simulazione' thường được sử dụng để chỉ việc tạo ra một bản sao hoặc một mô hình của một cái gì đó để nghiên cứu hoặc thử nghiệm. Nó có thể liên quan đến các lĩnh vực như khoa học, công nghệ, kinh doanh và thậm chí cả trò chơi điện tử. Cần phân biệt với 'imitazione' (sự bắt chước) vì 'simulazione' thường có mục đích cụ thể hơn là chỉ đơn thuần sao chép.

Ngữ pháp & Chia từ "simulazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la simulazione
La simulazione era molto realistica.
(Sự mô phỏng rất thực tế.)
Với mạo từ xác định le simulazioni
Le simulazioni ci aiutano a capire il futuro.
(Các mô phỏng giúp chúng ta hiểu về tương lai.)
Với mạo từ không xác định una simulazione
Ho fatto una simulazione dell'esame.
(Tôi đã làm một bài mô phỏng kỳ thi.)