(Vị trí top_banner)
Hình minh họa naturalezza
B1
sostantivo B1 Chung (General)

naturalezza

/naturaleˈt͡tsa/
tính tự nhiên
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "naturalezza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Qualità di ciò che è naturale, non artificiale o forzato; spontaneità, semplicità.

Ý nghĩa của "naturalezza" trong tiếng Việt

Tính tự nhiên; trạng thái phù hợp với tự nhiên; sự không gò bó, không giả tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "naturalezza"

  • "La sua naturalezza davanti alla telecamera ha sorpreso tutti."

    "Sự tự nhiên của cô ấy trước ống kính đã làm mọi người ngạc nhiên."

  • "Apprezzo la naturalezza con cui affronta le difficoltà."

    "Tôi đánh giá cao sự tự nhiên mà anh ấy đối mặt với những khó khăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "naturalezza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "naturalezza" & Ghi chú

Cách dùng "naturalezza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'tính tự nhiên' có thể được hiểu theo nhiều sắc thái. 'Naturalezza' trong tiếng Ý thường nhấn mạnh sự tự nhiên, không gò bó, không giả tạo trong hành vi, lời nói hoặc phong cách. Cần phân biệt với các từ khác diễn tả sự tự nhiên trong môi trường hoặc khoa học.

Ngữ pháp & Chia từ "naturalezza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la naturalezza
La naturalezza con cui ha affrontato il problema è ammirevole.
(Sự tự nhiên mà anh ấy đối mặt với vấn đề thật đáng ngưỡng mộ.)
Với mạo từ xác định le naturalezze
Le naturalezze del paesaggio toscano incantano i turisti.
(Vẻ đẹp tự nhiên của vùng nông thôn Tuscany quyến rũ du khách.)
Với mạo từ không xác định una naturalezza
C'era una naturalezza nel suo sorriso che mi mise subito a mio agio.
(Có một sự tự nhiên trong nụ cười của cô ấy khiến tôi ngay lập tức cảm thấy thoải mái.)