umidità
/umidiˈta/
độ ẩm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "umidità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Quantità di vapore acqueo presente nell'aria o in un determinato ambiente.
Ý nghĩa của "umidità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất hơi ẩm ướt; độ ẩm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "umidità"
-
"L'umidità in questa stanza è molto alta."
"Độ ẩm trong phòng này rất cao."
-
"L'alta umidità rende difficile respirare."
"Độ ẩm cao làm cho việc thở trở nên khó khăn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "umidità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "umidità" & Ghi chú
Cách dùng "umidità" đúng ngữ cảnh
Umidità đề cập đến lượng hơi nước trong không khí. Cần phân biệt với 'bagnato' (ướt) là trạng thái có nước trên bề mặt.
Ngữ pháp & Chia từ "umidità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'umidità |
L'umidità nell'aria è molto alta oggi.
(Độ ẩm trong không khí hôm nay rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le umidità |
Le umidità eccessive possono danneggiare le pareti.
(Độ ẩm quá cao có thể làm hỏng tường.)
|
| Với mạo từ không xác định | umidità |
C'è umidità in cantina.
(Có độ ẩm trong tầng hầm.)
|