(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aspramente
B2
avverbio B2 Ngôn ngữ học

aspramente

/as.praˈmen.te/
một cách chua cay
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "aspramente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo aspro, pungente, tagliente.

Ý nghĩa của "aspramente" trong tiếng Việt

Một cách chua cay, gay gắt; một cách sắc sảo hoặc chỉ trích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "aspramente"

  • "Ha risposto aspramente alle critiche."

    "Anh ta đã trả lời những lời chỉ trích một cách chua cay."

  • "Il suo commento era aspramente ironico."

    "Bình luận của anh ấy mang tính mỉa mai chua cay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "aspramente"

Đồng nghĩa

pungentemente (một cách cay độc) acerbamente (một cách cay đắng)

Trái nghĩa

Cách dùng "aspramente" & Ghi chú

Cách dùng "aspramente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một cách nói hoặc hành động gay gắt, chua cay, có tính chỉ trích. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "aspramente" (Grammatica)